KoKo
VI

Từ vựng tiếng Hà Lan: nhà cửa và đồ đạc

Bếp, phòng ngủ, phòng khách, phòng tắm: các phòng trong nhà, đồ nội thất và đồ dùng hằng ngày tiếng Hà Lan.

Dưới đây là 100 từ tiếng Hà Lan về chủ đề “Nhà cửa và đồ đạc”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng Hà LanTiếng Việt
tafelbàn
salontafelbàn trà
tredebậc thang
villabiệt thự
kamercăn phòng
trapcầu thang
dekenchăn
sleutelchìa khoá
onderverhurencho thuê lại
eigenaarchủ sở hữu
poortcổng
raamcửa sổ
opritđường vào nhà
stoelghế
bankghế sofa
bedgiường
spiegelgương
omheininghàng rào
terrashiên
brievenbushộp thư
huurcontracthợp đồng thuê nhà
fotolijstkhung ảnh
ovenlò nướng
inganglối vào
werkbladmặt bàn bếp
keukennhà bếp
garagenhà để xe
tuinschuurnhà kho trong vườn
toiletnhà vệ sinh
stopcontactổ cắm điện
eetkamerphòng ăn
slaapkamerphòng ngủ
badkamerphòng tắm
parketsàn gỗ
vloersàn nhà
verdiepingtầng
hurenthuêĐộng từ, trả tiền để dùng hoặc cho người khác dùng
huurtiền thuê nhàDanh từ, khoản tiền trả cho việc sử dụng
boerderijtrang trại
tuinvườn

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng Hà LanTiếng Việt
balkonban công
vaasbình hoa
boilerbình nóng lạnh
gloeilampbóng đèn
badkuipbồn tắm
metercông tơ
woonoppervlakdiện tích sử dụng
verhuizendọn đi
lampđèn
zoldergác xép
behanggiấy dán tường
hoofdkussengốiĐể gác đầu khi nằm trên giường
ganghành lang
dakgebintekhung mái
open haardlò sưởi
magnetronlò vi sóng
wasmachinemáy giặt
wasdrogermáy sấy quần áo
matrasnệm
ladengăn kéo
huurderngười thuê nhà
vrijstaand huisnhà riêng
cv-ketelnồi hơi
rolgordijnrèm cuốn
gordijnrèm cửa
wonensinh sống
trapleuningtay vịn cầu thang
opzegtermijnthời hạn báo trước
borgtiền đặt cọc
dressoirtủ chén
kledingkasttủ quần áo
makelaarskantoorvăn phòng bất động sản
verhuizingviệc chuyển nhà
kraanvòi nước
buurtxóm giềng

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng Hà LanTiếng Việt
huisgenootbạn cùng phòng
inrichtenbố trí
wastafelbồn rửa mặt
renoverencải tạo
stroomonderbrekercầu dao
dekbedchăn lông vũ
deurbelchuông cửa
lakenga trải giường
peluwgối dài
heghàng rào cây
plankkệ
plintlen chân tường
dakgootmáng xối
afzuigkapmáy hút mùi
radiatormáy sưởi
dakpanngói
conciërgengười trông coi toà nhà
tegelvloersàn lát gạch
deurmatthảm chùi chân
hypotheekthế chấp
meubilerentrang bị nội thất
versierentrang trí
vriezertủ đông
scheidingswandvách ngăn
balkxà nhà

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Hà Lan về chủ đề “Nhà cửa và đồ đạc”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 150 từ: 60 từ cấp độ dễ, 52 từ cấp độ trung bình và 38 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Hà Lan này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Hà Lan từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.