KoKo
VI

Từ vựng tiếng Nga: thể thao

Bóng đá, bơi lội, chạy bộ, phòng tập: các môn thể thao tiếng Nga và những từ để tập luyện và thi đấu.

Dưới đây là 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Thể thao và vận động”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 37 từ

Tiếng NgaTiếng Việt
полуфиналbán kết
турнирная таблицаbảng xếp hạng
бассейнbể bơi
тренировкаbuổi tập
клубcâu lạc bộ
бегатьchạy
бегchạy bộ
травмаchấn thương
игратьchơi
кубокcúp
битьđánh
командаđội
капитанđội trưởng
сборнаяđội tuyển
забиватьghi bàn
турнирgiải đấu
гольфgôn
защитникhậu vệCầu thủ chơi ở hàng phòng ngự
тренерhuấn luyện viên
медальhuy chương
бросатьném
прыгатьnhảy
спортзалphòng tập
мячquả bóng
полеsân thi đấu
равновесиеsự thăng bằng
результатthành tích
выигрыватьthắng
жёлтая карточкаthẻ vàng
спортthể thao
проигрыватьthua
счётtỉ số
финалtrận chung kết
матчtrận đấu
ничьяtrận hoà
судьяtrọng tài
профессионалvận động viên chuyên nghiệp

Cấp độ 2: trung bình 40 từ

Tiếng NgaTiếng Việt
игровая футболкаáo đấu
разминкаbài khởi động
гандболbóng ném
плаватьbơi
баттерфляйbơi bướm
крайний нападающийcầu thủ chạy cánh
запаснойcầu thủ dự bị
трофейchiếc cúp
болельщикcổ động viên
прыжок в водуcú nhảy cầu
лёгкая атлетикаđiền kinh
велоспортđua xe đạp
дорожкаđường chạy
дополнительное времяhiệp phụ
главный тренер сборнойhuấn luyện viên đội tuyển quốc gia
дзюдоjudo
подводное плаваниеlặn
скалолазаниеleo núi đá
сёрфингlướt sóng
вид спортаmôn thi đấu
любительngười chơi nghiệp dư
прыжок в высотуnhảy cao
прыжок в длинуnhảy xa
отражённый ударpha cứu thuaHành động của thủ môn chặn cú sút
фолpha phạm lỗi
штрафной ударquả đá phạt
угловой ударquả phạt góc
боксquyền anh
корзинаrổ
сетséc
гибкостьsự dẻo dai
координацияsự phối hợp
гимнастикаthể dục dụng cụ
физическая формаthể lực
вратарьthủ môn
полузащитникtiền vệ
честная играtinh thần thượng võ
квалификацияvòng loại
ракеткаvợt
йогаyoga

Cấp độ 3: khó 23 từ

Tiếng NgaTiếng Việt
брассbơi ếch
плавание на спинеbơi ngửa
крольbơi sải
копьёcây lao
эстафетаchạy tiếp sức
гребляchèo thuyền
судорогаchuột rút
фехтованиеđấu kiếm
толкание ядраđẩy tạ
приседаниеđộng tác squat
спортивная обувьgiày thể thao
подтягиваниеhít xà
серия пенальтиloạt sút luân lưu
беговая дорожкаmáy chạy bộ
контратакаphản công
надрыв мышцыrách cơ
вести мячrê bóng
силовая тренировкаtập tạ
центральный нападающийtrung phong
катание на конькахtrượt băng
плей-оффvòng đấu loại trực tiếp
превосходить себяvượt qua chính mình
подкатxoạc bóng

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Thể thao và vận động”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 167 từ: 62 từ cấp độ dễ, 67 từ cấp độ trung bình và 38 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nga này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nga trên iPhone.

Cùng nhóm: Lĩnh vực

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Nga từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.