Từ vựng tiếng Nga: thể thao
Bóng đá, bơi lội, chạy bộ, phòng tập: các môn thể thao tiếng Nga và những từ để tập luyện và thi đấu.
Dưới đây là 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Thể thao và vận động”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 37 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| полуфинал | bán kết |
| турнирная таблица | bảng xếp hạng |
| бассейн | bể bơi |
| тренировка | buổi tập |
| клуб | câu lạc bộ |
| бегать | chạy |
| бег | chạy bộ |
| травма | chấn thương |
| играть | chơi |
| кубок | cúp |
| бить | đánh |
| команда | đội |
| капитан | đội trưởng |
| сборная | đội tuyển |
| забивать | ghi bàn |
| турнир | giải đấu |
| гольф | gôn |
| защитник | hậu vệCầu thủ chơi ở hàng phòng ngự |
| тренер | huấn luyện viên |
| медаль | huy chương |
| бросать | ném |
| прыгать | nhảy |
| спортзал | phòng tập |
| мяч | quả bóng |
| поле | sân thi đấu |
| равновесие | sự thăng bằng |
| результат | thành tích |
| выигрывать | thắng |
| жёлтая карточка | thẻ vàng |
| спорт | thể thao |
| проигрывать | thua |
| счёт | tỉ số |
| финал | trận chung kết |
| матч | trận đấu |
| ничья | trận hoà |
| судья | trọng tài |
| профессионал | vận động viên chuyên nghiệp |
Cấp độ 2: trung bình 40 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| игровая футболка | áo đấu |
| разминка | bài khởi động |
| гандбол | bóng ném |
| плавать | bơi |
| баттерфляй | bơi bướm |
| крайний нападающий | cầu thủ chạy cánh |
| запасной | cầu thủ dự bị |
| трофей | chiếc cúp |
| болельщик | cổ động viên |
| прыжок в воду | cú nhảy cầu |
| лёгкая атлетика | điền kinh |
| велоспорт | đua xe đạp |
| дорожка | đường chạy |
| дополнительное время | hiệp phụ |
| главный тренер сборной | huấn luyện viên đội tuyển quốc gia |
| дзюдо | judo |
| подводное плавание | lặn |
| скалолазание | leo núi đá |
| сёрфинг | lướt sóng |
| вид спорта | môn thi đấu |
| любитель | người chơi nghiệp dư |
| прыжок в высоту | nhảy cao |
| прыжок в длину | nhảy xa |
| отражённый удар | pha cứu thuaHành động của thủ môn chặn cú sút |
| фол | pha phạm lỗi |
| штрафной удар | quả đá phạt |
| угловой удар | quả phạt góc |
| бокс | quyền anh |
| корзина | rổ |
| сет | séc |
| гибкость | sự dẻo dai |
| координация | sự phối hợp |
| гимнастика | thể dục dụng cụ |
| физическая форма | thể lực |
| вратарь | thủ môn |
| полузащитник | tiền vệ |
| честная игра | tinh thần thượng võ |
| квалификация | vòng loại |
| ракетка | vợt |
| йога | yoga |
Cấp độ 3: khó 23 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| брасс | bơi ếch |
| плавание на спине | bơi ngửa |
| кроль | bơi sải |
| копьё | cây lao |
| эстафета | chạy tiếp sức |
| гребля | chèo thuyền |
| судорога | chuột rút |
| фехтование | đấu kiếm |
| толкание ядра | đẩy tạ |
| приседание | động tác squat |
| спортивная обувь | giày thể thao |
| подтягивание | hít xà |
| серия пенальти | loạt sút luân lưu |
| беговая дорожка | máy chạy bộ |
| контратака | phản công |
| надрыв мышцы | rách cơ |
| вести мяч | rê bóng |
| силовая тренировка | tập tạ |
| центральный нападающий | trung phong |
| катание на коньках | trượt băng |
| плей-офф | vòng đấu loại trực tiếp |
| превосходить себя | vượt qua chính mình |
| подкат | xoạc bóng |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Thể thao và vận động”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 167 từ: 62 từ cấp độ dễ, 67 từ cấp độ trung bình và 38 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nga này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nga trên iPhone.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Giải trí và thư giãn
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Nga
Danh sách theo tình huống
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
