KoKo
VI

Từ vựng tiếng Nga: nghệ thuật, văn học và âm nhạc

Âm nhạc, hội họa, sân khấu, nhiếp ảnh, văn học: từ vựng nghệ thuật và văn hóa tiếng Nga.

Dưới đây là 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Nghệ thuật và sáng tạo”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 37 từ

Tiếng NgaTiếng Việt
альбомalbum
песняbài hátLời được phổ nhạc để hát
стихотворениеbài thơVăn bản viết bằng thơ để đọc
переводbản dịch
музейbảo tàng
концертbuổi hoà nhạc
фотографияbức ảnh
рисунокbức vẽDanh từ, bản thân hình đã vẽ
главаchương
сюжетcốt truyện
актёрdiễn viên
гитараđàn ghi ta
диалогđối thoại
комедияhài kịch
публикаkhán giả
архитектураkiến trúc
слова песниlời bài hát
повествованиеlời kể
танецmúa
художникnghệ sĩ
издательnhà xuất bản
персонажnhân vật
исполнениеphần trình bày
стильphong cách
галереяphòng tranh
сценаsân khấu
саспенсsự kịch tính
творчествоsự sáng tạo
авторtác giả
произведениеtác phẩm
талантtài năng
поэзияthơ ca
пейзажtranh phong cảnh
рассказtruyện ngắn
литератураvăn học
писать краскамиvẽ tranh
пьесаvở kịch

Cấp độ 2: trung bình 39 từ

Tiếng NgaTiếng Việt
освещениеánh sáng sân khấu
балетba lê
рукописьbản thảo
декорацияbối cảnh sân khấu
снимокbức ảnh chụp nhanh
статуяbức tượng
стихотворная строкаcâu thơ
кистьcọ vẽ
хорdàn hợp xướng
оркестрdàn nhạc
струнаdây đàn
режиссёр-постановщикđạo diễn sân khấu
глинаđất sét
вспышкаđèn flash
мелодияgiai điệu
аккордhợp âm
трубаkèn trumpet
развязкаkết cục
шедеврkiệt tác
репликаlời thoại
эстетикаmĩ học
рассказчикngười kể chuyện
художественный критикnhà phê bình nghệ thuật
композиторnhà soạn nhạc
ритмnhịp điệu
гримёрнаяphòng hoá trang
студия звукозаписиphòng thu âm
флейтаsáo
масло на холстеsơn dầu trên vải toan
подделкаtác phẩm giả
авангардtiên phong
аплодисментыtràng pháo tay
костюмtrang phục biểu diễn
натюрмортtranh tĩnh vật
вдохновлятьtruyền cảm hứng
позаtư thế
холстvải toan
рифмаvần
мастерская художникаxưởng vẽ

Cấp độ 3: khó 24 từ

Tiếng NgaTiếng Việt
палитраbảng màu
постаментbệ tượng
фрескаbích hoạ
автопортретchân dung tự hoạ
сюрреализмchủ nghĩa siêu thực
страх сценыchứng sợ sân khấu
марионеткаcon rối
аккордеонđàn accordion
арфаđàn hạc
ваятьđiêu khắc
переплётđóng bìa sách
монологđộc thoại
мольбертgiá vẽ
кларнетkèn clarinet
гравироватьkhắc
куплетkhổ bài hátPhần hát giữa hai điệp khúc
лепитьnặn
солистnghệ sĩ độc tấu
меценатnhà bảo trợ nghệ thuật
сочинять музыкуsoạn nhạc
импровизацияsự ngẫu hứng
эстампtranh in
художественное направлениеtrào lưu nghệ thuật
сборникtuyển tập

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Nghệ thuật và sáng tạo”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 174 từ: 64 từ cấp độ dễ, 68 từ cấp độ trung bình và 42 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nga này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nga trên iPhone.

Cùng nhóm: Lĩnh vực

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Nga từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.