Từ vựng tiếng Nga: sở thích và giải trí
Xem phim, trò chơi, đọc sách, đi chơi, kỳ nghỉ: sở thích và thời gian rảnh tiếng Nga.
Dưới đây là 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Giải trí và thư giãn”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 37 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| музыка | âm nhạc |
| атмосфера | bầu không khí |
| фильм | bộ phim |
| коллекция | bộ sưu tập |
| вечеринка | bữa tiệc |
| рыбалка | câu cá |
| шутка | câu đùa |
| играть в карты | chơi bài |
| выход в свет | chuyến đi chơi |
| передача | chương trình |
| природный парк | công viên thiên nhiên |
| прогулка | cuộc dạo chơi |
| ходить куда-нибудь | đi chơi |
| петь | hát |
| общество | hội |
| урок танцев | lớp học khiêu vũ |
| правило игры | luật chơi |
| подарок | món quà |
| игрок | người chơi |
| победитель | người thắng cuộc |
| ресторан | nhà hàng |
| театр | nhà hát |
| сериал | phim bộ |
| документальный фильм | phim tài liệu |
| кино | rạp chiếu phim |
| день рождения | sinh nhật |
| развлечение | sự giải trí |
| отдых | sự nghỉ ngơi |
| журнал | tạp chí |
| участвовать | tham gia |
| свободное время | thời gian rảnh |
| роман | tiểu thuyết |
| устраивать вечеринку | tổ chức tiệc |
| выставка | triển lãm |
| телевидение | truyền hình |
| собираться | tụ họp |
| чтение | việc đọc sách |
Cấp độ 2: trung bình 40 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| аквариум | bể cá |
| кемпинг | cắm trại |
| книжный клуб | câu lạc bộ đọc sách |
| место в кинотеатре | chỗ ngồi trong rạp |
| парк развлечений | công viên giải trí |
| пикник | dã ngoại |
| воздушный змей | diều |
| трейлер | đoạn giới thiệu phim |
| игрушка | đồ chơi |
| хорошо проводить время | giải tríCó khoảng thời gian thú vị, xua tan muộn phiền |
| досуг | hoạt động giải trí |
| ночной клуб | hộp đêm |
| поделки | làm đồ thủ công |
| проигравший | người thua cuộc |
| кроссворд | ô chữ |
| фейерверк | pháo hoa |
| стриминг | phát trực tuyến |
| вступительные титры | phần giới thiệu đầu phim |
| субтитры | phụ đề |
| кафе | quán cà phê |
| цирк | rạp xiếc |
| хобби | sở thích |
| зоопарк | sở thú |
| сеанс | suất chiếu |
| расслабление | sự thư giãn |
| геймпад | tay cầm chơi game |
| рукоделие | thủ công sáng tạo |
| расслабляться | thư giãn |
| барбекю | tiệc nướng |
| веселиться | tiệc tùng |
| бис | tiết mục biểu diễn lại |
| розыгрыш | trò chơi khăm |
| ролевая игра | trò chơi nhập vai |
| настольная игра | trò chơi trên bàn |
| пазл | trò ghép hình |
| членство | tư cách thành viên |
| бал | vũ hội |
| развлекаться | vui chơiTận hưởng, nô đùa |
| игральная кость | xúc xắc |
| творческая мастерская | xưởng sáng tạo |
Cấp độ 3: khó 23 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| бильярд | bi a |
| настольный футбол | bi lắc |
| петанк | bi sắt |
| настольный теннис | bóng bàn |
| боулинг | bowling |
| загадка | câu đố |
| головоломка | câu đố mẹo |
| вылазка | chuyến đi ngắn ngày |
| вязание | đan len |
| антракт | giờ giải lao |
| ярмарочные аттракционы | hội chợ vui chơi |
| дубляж | lồng tiếng |
| макет | mô hình |
| гончарное дело | nghề gốm |
| оригами | nghệ thuật gấp giấy |
| дартс | phóng phi tiêu |
| игральная карта | quân bài |
| судоку | sudoku |
| дружеская атмосфера | sự chan hoà |
| загар | tắm nắng |
| колесо обозрения | vòng đu quay |
| карусель | vòng quay ngựa gỗ |
| лотерея | xổ số |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Giải trí và thư giãn”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 145 từ: 54 từ cấp độ dễ, 58 từ cấp độ trung bình và 33 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nga này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nga trên iPhone.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Nga
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Nga trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Nga trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Nga khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Nga cho bữa tiệc
- 100 từ tiếng Nga đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
