KoKo
VI

Từ vựng tiếng Nga: chính trị và xã hội

Chính phủ, bầu cử, quyền, tranh luận: các từ tiếng Nga để nói về xã hội và chính trị.

Dưới đây là 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Xã hội và chính trị”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 38 từ

Tiếng NgaTiếng Việt
речьbài phát biểu
голосоватьbỏ phiếu
министерствоbộ
правыеcánh hữuPhe chính trị, đối lập với cánh tả
левыеcánh tảPhe chính trị, đối lập với cánh hữu
избирательная кампанияchiến dịch tranh cử
победаchiến thắng
войнаchiến tranh
социальная справедливостьcông bằng xã hội
сопротивлениеcuộc kháng chiến
нападениеcuộc tấn công
дебатыcuộc tranh luận
партияđảng
социальный классgiai cấp xã hội
международный договорhiệp ước
мирhoà bình
советhội đồng
демократияnền dân chủ
государственная службаngành công vụ
государствоnhà nướcThể chế chính trị nắm quyền lực tối cao
правовое государствоnhà nước pháp quyền
церковьnhà thờ
народnhân dân
срок полномочийnhiệm kì
оппозицияphe đối lập
армияquân đội
властьquyền lực
поражениеsự thất bại
институтthể chế
мэрthị trưởng
премьер-министрthủ tướng
военное преступлениеtội ác chiến tranh
религияtôn giáo
президентtổng thống
оружиеvũ khí
регионvùng
муниципалитетxã
обществоxã hội

Cấp độ 2: trung bình 38 từ

Tiếng NgaTiếng Việt
социальное обеспечениеbảo hiểm xã hội
выходить на демонстрациюbiểu tình
солдатbinh sĩ
правитьcầm quyền
политическая экологияchính trị sinh thái
терроризмchủ nghĩa khủng bố
феминизмchủ nghĩa nữ quyền
суверенитетchủ quyền
реформаcuộc cải cách
забастовкаcuộc đình công
вторжениеcuộc xâm lược
вести переговорыđàm phán
избирательный участокđiểm bỏ phiếu
идеологияhệ tư tưởng
городской советhội đồng xã
прекращение огняlệnh ngừng bắn
альянсliên minh
миротворецlính mũ nồi xanh
священникlinh mục
социальный лифтnấc thang thăng tiến xã hội
военная службаnghĩa vụ quân sự
военный беженецngười tị nạn chiến tranh
лоббиnhóm lợi ích
исполнительная властьquyền hành pháp
законодательная властьquyền lập pháp
судебная властьquyền tư pháp
разнообразиеsự đa dạng
репрессииsự đàn áp
иммиграцияsự nhập cư
дискриминацияsự phân biệt đối xử
пропагандаsự tuyên truyền
коррупцияtham nhũng
сенаторthượng nghị sĩ
сенатthượng viện
международная организацияtổ chức quốc tế
референдумtrưng cầu dân ý
авторитетuy quyền
скандалvụ bê bối

Cấp độ 3: khó 24 từ

Tiếng NgaTiếng Việt
перестановки в правительствеcải tổ nội các
монархияchế độ quân chủ
призывchế độ quân dịch
экстремизмchủ nghĩa cực đoan
мультикультурализмchủ nghĩa đa văn hoá
бюрократияchủ nghĩa quan liêu
капитализмchủ nghĩa tư bản
перемириеcuộc hưu chiến
ополчениеdân quân
отстаиватьđòi quyền lợi
вотум недоверияkiến nghị bất tín nhiệm
избирательный бюллетеньlá phiếu
международная санкцияlệnh trừng phạt quốc tế
дипломатияnền ngoại giao
кабина для голосованияphòng bỏ phiếu kín
нестабильность положенияsự bấp bênh
гендерный паритетsự cân bằng giới
ассимиляцияsự đồng hoá
подсчёт голосовsự kiểm phiếu
децентрализацияsự phân quyền
колонизацияsự thực dân hoá
разделение властейtam quyền phân lập
вводить санкцииtrừng phạt
вторгатьсяxâm lược

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Xã hội và chính trị”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 178 từ: 68 từ cấp độ dễ, 68 từ cấp độ trung bình và 42 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nga này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nga trên iPhone.

Cùng nhóm: Lĩnh vực

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Nga từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.