KoKo
VI

Từ vựng tiếng Na Uy: kỹ thuật số và liên lạc

Máy tính, điện thoại, internet, tin nhắn, mạng xã hội: từ vựng công nghệ và tin học tiếng Na Uy.

Dưới đây là 100 từ tiếng Na Uy về chủ đề “Kỹ thuật số và liên lạc”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng Na UyTiếng Việt
fotoảnh
oppdateringbản cập nhật
nyhetsstrømbảng tin
kommentarbình luận
minnebộ nhớ
installerecài đặt
hvilemoduschế độ ngủ
muschuột
søkemotorcông cụ tìm kiếm
databasecơ sở dữ liệu
videosamtalecuộc gọi video
datadữ liệu
e-postadresseđịa chỉ email
mobiltelefonđiện thoại di động
tastegõ
sendegửi
operativsystemhệ điều hành
bakgrunnsbildehình nền
internettinternet
skjermmàn hình
nettverkmạng
mottanhận
innholdnội dung
harddiskổ cứng
direktesendingphát trực tiếp
programvarephần mềm
versjonphiên bản
nummersố
delingsự chia sẻ
kontotài khoản
hodetelefonertai nghe
minnekortthẻ nhớ
enhetthiết bị
skjermtidthời gian sử dụng màn hình
mappethư mục
sidetrang
profiltrang cá nhân
nettsidetrang web
appứng dụng
videovideo

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng Na UyTiếng Việt
båndbreddebăng thông
ikonbiểu tượng
bluetoothbluetooth
laderbộ sạc
prosessorbộ xử lí
informasjonskapselcookie
skrollecuộn
skyđám mây
e-postemail
mobilabonnementgói cước
tilkoblingkết nối
modereringkiểm duyệt nội dung
programfeillỗi
svindellừa đảo
surfelướt web
lagrelưu
servermáy chủ
skannermáy quét
nettbrettmáy tính bảng
menymenu
modemmodem
følgerngười theo dõi
klikkenhấp chuột
dobbeltklikkenhấp đúp
knappnút
minnepinneổ USB
nettmobbingquấy rối trực tuyến
ta sikkerhetskopisao lưu
anonymitetsự ẩn danh
nettverksbruddsự cố mạng
laste nedtải xuống
SIM-kortthẻ SIM
algoritmethuật toán
søketìm kiếm
datainnbruddviệc tấn công mạng

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng Na UyTiếng Việt
rapporteringbáo cáo vi phạm
emojibiểu tượng cảm xúc
ruterbộ định tuyến
markørcon trỏ
logge utđăng xuất
formateređịnh dạng
synkroniseređồng bộ hoá
videokonferansehội nghị trực tuyến
starte på nyttkhởi động lại
phishinglừa đảo qua mạng
skrivermáy in
influenserngười có ảnh hưởng
mottakerngười nhận
ringetonenhạc chuông
antivirusprogramphần mềm diệt vi rút
skadevarephần mềm độc hại
snarveiphím tắt
krasjsự cố treo máy
sporingsự theo dõi
øreproppertai nghe nhét tai
vedleggtệp đính kèm
fanethẻ
innstillingthiết lập
webkamerawebcam
autentiserexác thực

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Na Uy về chủ đề “Kỹ thuật số và liên lạc”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 160 từ: 64 từ cấp độ dễ, 56 từ cấp độ trung bình và 40 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Na Uy này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Na Uy từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.