Từ vựng tiếng Tây Ban Nha: kỹ thuật số và liên lạc
Máy tính, điện thoại, internet, tin nhắn, mạng xã hội: từ vựng công nghệ và tin học tiếng Tây Ban Nha.
Dưới đây là 100 từ tiếng Tây Ban Nha về chủ đề “Kỹ thuật số và liên lạc”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| foto | ảnh |
| actualización | bản cập nhật |
| muro de noticias | bảng tin |
| comentario | bình luận |
| memoria | bộ nhớ |
| instalar | cài đặt |
| modo de suspensión | chế độ ngủ |
| ratón | chuột |
| buscador | công cụ tìm kiếm |
| base de datos | cơ sở dữ liệu |
| videollamada | cuộc gọi video |
| datos | dữ liệu |
| dirección de correo | địa chỉ email |
| móvil | điện thoại di động |
| teclear | gõ |
| enviar | gửi |
| sistema operativo | hệ điều hành |
| fondo de escritorio | hình nền |
| internet | internet |
| pantalla | màn hình |
| red | mạng |
| recibir | nhận |
| contenido | nội dung |
| disco duro | ổ cứng |
| transmisión en directo | phát trực tiếp |
| programa | phần mềm |
| versión | phiên bản |
| número | số |
| compartición | sự chia sẻ |
| cuenta | tài khoản |
| cascos | tai nghe |
| tarjeta de memoria | thẻ nhớ |
| dispositivo | thiết bị |
| tiempo de pantalla | thời gian sử dụng màn hình |
| carpeta | thư mục |
| página | trang |
| perfil | trang cá nhân |
| sitio web | trang web |
| aplicación | ứng dụng |
| vídeo | video |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| ancho de banda | băng thông |
| icono | biểu tượng |
| bluetooth | bluetooth |
| cargador | bộ sạc |
| procesador | bộ xử lí |
| cookie | cookie |
| desplazar | cuộn |
| nube | đám mây |
| correo electrónico | |
| tarifa móvil | gói cước |
| conexión | kết nối |
| moderación | kiểm duyệt nội dung |
| fallo | lỗi |
| estafa | lừa đảo |
| navegar | lướt web |
| guardar | lưu |
| servidor | máy chủ |
| escáner | máy quét |
| tableta | máy tính bảng |
| menú | menu |
| módem de internet | modem |
| seguidor | người theo dõi |
| hacer clic | nhấp chuột |
| hacer doble clic | nhấp đúp |
| botón | nút |
| memoria USB | ổ USB |
| acoso en línea | quấy rối trực tuyến |
| hacer copia de seguridad | sao lưu |
| anonimato | sự ẩn danh |
| caída de red | sự cố mạng |
| descargar | tải xuống |
| tarjeta SIM | thẻ SIM |
| algoritmo | thuật toán |
| buscar | tìm kiếm |
| pirateo | việc tấn công mạng |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| denuncia | báo cáo vi phạm |
| emoji | biểu tượng cảm xúc |
| router | bộ định tuyến |
| cursor | con trỏ |
| cerrar sesión | đăng xuất |
| formatear | định dạng |
| sincronizar | đồng bộ hoá |
| videoconferencia | hội nghị trực tuyến |
| reiniciar | khởi động lại |
| phishing | lừa đảo qua mạng |
| impresora | máy in |
| influencer | người có ảnh hưởng |
| destinatario | người nhận |
| tono de llamada | nhạc chuông |
| antivirus | phần mềm diệt vi rút |
| programa malicioso | phần mềm độc hại |
| atajo | phím tắt |
| cuelgue | sự cố treo máy |
| rastreo | sự theo dõi |
| auriculares | tai nghe nhét tai |
| archivo adjunto | tệp đính kèm |
| pestaña | thẻ |
| ajuste | thiết lập |
| webcam | webcam |
| autenticar | xác thực |
Ở Mexico, người ta thường nói
- điện thoại di động móvil celular
- tai nghe cascos audífonos
- gói cước tarifa móvil plan de datos
- sự cố treo máy cuelgue falla del sistema
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Tây Ban Nha về chủ đề “Kỹ thuật số và liên lạc”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 160 từ: 64 từ cấp độ dễ, 56 từ cấp độ trung bình và 40 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Tây Ban Nha này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Tây Ban Nha
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu cho công việc
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha đầu tiên
