KoKo
VI

Từ vựng tiếng Pháp: kỹ thuật số và liên lạc

Máy tính, điện thoại, internet, tin nhắn, mạng xã hội: từ vựng công nghệ và tin học tiếng Pháp.

Dưới đây là 100 từ tiếng Pháp về chủ đề “Kỹ thuật số và liên lạc”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
photoảnh
mise à jourbản cập nhật
fil d’actualitébảng tin
commentairebình luận
mémoirebộ nhớ
installercài đặt
mise en veillechế độ ngủ
sourischuột
moteur de recherchecông cụ tìm kiếm
base de donnéescơ sở dữ liệu
appel vidéocuộc gọi video
donnéesdữ liệu
adresse électroniqueđịa chỉ email
portableđiện thoại di động
tapergõ
envoyergửi
système d’exploitationhệ điều hành
fond d’écranhình nền
internetinternet
écranmàn hình
réseaumạng
recevoirnhận
contenunội dung
disque durổ cứng
diffusion en directphát trực tiếp
logicielphần mềm
versionphiên bản
numérosố
partagesự chia sẻ
comptetài khoản
casquetai nghe
carte mémoirethẻ nhớ
appareilthiết bị
temps d’écranthời gian sử dụng màn hình
dossierthư mục
pagetrang
profiltrang cá nhân
site webtrang web
applicationứng dụng
vidéovideo

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
débitbăng thông
icônebiểu tượng
bluetoothbluetooth
chargeurbộ sạc
processeurbộ xử lí
cookiecookie
faire défilercuộn
nuageđám mây
courrielemail
forfaitgói cước
connexionkết nối
modérationkiểm duyệt nội dung
buglỗi
arnaquelừa đảo
naviguerlướt web
enregistrerlưu
serveurmáy chủ
scannermáy quét
tablettemáy tính bảng
menumenu
box internetmodem
abonnéngười theo dõi
cliquernhấp chuột
double-cliquernhấp đúp
boutonnút
clé USBổ USB
harcèlement en lignequấy rối trực tuyến
sauvegardersao lưu
anonymatsự ẩn danh
panne de réseausự cố mạng
téléchargertải xuống
carte SIMthẻ SIM
algorithmethuật toán
recherchertìm kiếm
piratageviệc tấn công mạng

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
signalementbáo cáo vi phạm
emojibiểu tượng cảm xúc
routeurbộ định tuyến
curseurcon trỏ
se déconnecterđăng xuất
formaterđịnh dạng
synchroniserđồng bộ hoá
visioconférencehội nghị trực tuyến
redémarrerkhởi động lại
hameçonnagelừa đảo qua mạng
imprimantemáy in
influenceurngười có ảnh hưởng
destinatairengười nhận
sonnerienhạc chuông
antivirusphần mềm diệt vi rút
logiciel malveillantphần mềm độc hại
raccourciphím tắt
plantagesự cố treo máy
traçagesự theo dõi
écouteurstai nghe nhét tai
pièce jointetệp đính kèm
ongletthẻ
paramètrethiết lập
webcamwebcam
authentifierxác thực

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Pháp về chủ đề “Kỹ thuật số và liên lạc”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 160 từ: 64 từ cấp độ dễ, 56 từ cấp độ trung bình và 40 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Pháp này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Pháp từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.