KoKo
VI

100 từ tiếng Nga thiết yếu cho công việc

100 từ tiếng Nga nên biết, chọn từ các chủ đề Công việc và doanh nghiệp, Nghề nghiệp, Kỹ thuật số và liên lạc, Kinh tế và tài chính, có nghĩa tiếng Việt.

Công việc và doanh nghiệp 25 từ

Tiếng NgaTiếng Việt
начальникngười quản lí
руководящий работникcán bộ quản lí
должностьvị trí
заводnhà máy
срокthời hạn
нормаtiêu chuẩn
перерывgiờ nghỉ
премияtiền thưởng
задачаnhiệm vụ
офисvăn phòng
клиентkhách hàng
место работыviệc làm
обучатьđào tạo
профессияnghề
шефông chủ
проектdự án
командаđội ngũ
конфликтxung đột
договорhợp đồng
досьеhồ sơ
служащийnhân viên
отчётbáo cáo
совещаниеcuộc họp
зарплатаtiền lương
отделphòng ban

Nghề nghiệp 25 từ

Tiếng NgaTiếng Việt
судьяthẩm phán
актёрdiễn viên
адвокатluật sư
профессияnghề
пилотphi công
артистnghệ sĩ
врачbác sĩ
рабочийcông nhân
художникhoạ sĩ
спортсменvận động viên
продавецnhân viên bán hàng
танцорvũ công
юристchuyên viên pháp lí
певецca sĩ
театральный актёрdiễn viên kịch
музыкантnhạc sĩ
офицерsĩ quan
полицейскийcảnh sát
писательnhà văn
стоматологnha sĩ
ассистентtrợ lí
капитан корабляthuyền trưởng
водительtài xế
исследовательnhà nghiên cứu
историкnhà sử học

Kỹ thuật số và liên lạc 25 từ

Tiếng NgaTiếng Việt
ссылкаliên kết
страницаtrang
звонокcuộc gọi
фотографияảnh
видеоvideo
вирусvi rút máy tính
экранmàn hình
кабельcáp
учётная записьtài khoản
номерsố
профильtrang cá nhân
сетьmạng
кнопкаnút
контактliên hệ
контентnội dung
данныеdữ liệu
отправлятьgửi
окноcửa sổ
сообщениеtin nhắn
памятьbộ nhớ
версияphiên bản
включатьbật
файлtệp
устройствоthiết bị
батареяpin

Kinh tế và tài chính 25 từ

Tiếng NgaTiếng Việt
издержкиchi phí
ценаgiá
ссудаkhoản vay
балансbảng cân đối kế toán
курс акцийgiá cổ phiếu
кризисcuộc khủng hoảng
долгnợ
фондquỹ
налогthuế
предложениеcung
убытокkhoản lỗ
акцияcổ phiếu
деньгиtiền
банкngân hàng
биржаsở giao dịch chứng khoán
бюджетngân sách
кредитtín dụng
рынокthị trường
брендthương hiệu
вкладывать средстваđầu tư tài chính
рискrủi ro
стоимостьgiá trị
продаватьbán
капиталvốn
безработицаnạn thất nghiệp

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 100 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 100 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Nga và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 100 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nga trên iPhone.

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Nga, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.