KoKo
VI

32 từ tiếng Hindi trái nghĩa

32 từ tiếng Hindi nên biết, chọn từ các chủ đề Tính từ, có nghĩa tiếng Việt.

Từ trái nghĩa 32 từ

Tiếng HindiTiếng Việt
बड़ाlớn
छोटाnhỏ
अच्छाtốt
बुराtồi
गरमnóng
ठंडाlạnh
लंबाdài
संक्षिप्तngắn
ऊँचाcao
नीचाthấp
तेज़nhanh
धीमाchậm
आसानdễLàm được mà không tốn sức
कठिनkhó
सच्चाthật
झूठाsai
भरा हुआđầy
ख़ालीrỗngVật chứa không có gì bên trong
खुलाmở
बंदđóng
अमीरgiàu
ग़रीबnghèo
युवाtrẻ
पुरानाgià
मज़बूतmạnh
कमज़ोरyếu
साफ़sạch
गंदाbẩn
नयाmớiVừa xuất hiện hoặc vừa có được
पूर्वcũ
भारीnặng
हल्काnhẹCó trọng lượng nhỏ

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 32 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 32 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Hindi và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 32 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hindi trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Hindi, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.