28 từ tiếng Hindi để nói ở đâu
28 từ tiếng Hindi nên biết, chọn từ các chủ đề Trạng từ, Liên từ và giới từ, có nghĩa tiếng Việt.
Ở đâu 28 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| यहाँ | ở đây |
| वहाँ | ở đóỞ chỗ đó, gần hoặc được chỉ ra |
| उधर | đằng kiaỞ chỗ xa kia |
| हर जगह | khắp nơi |
| कहीं और | nơi khác |
| सामने | phía trước |
| पीछे | phía sau |
| बाईं ओर | bên trái |
| दाईं ओर | bên phải |
| सीधे आगे | đi thẳng |
| पास | gần |
| दूर | xa |
| ऊपर की मंज़िल पर | tầng trên |
| नीचे की मंज़िल पर | tầng dưới |
| ऊपर | phía trên |
| नीचे | bên dưới |
| बाहर | bên ngoài |
| अंदर | bên trong |
| पर | trên |
| के नीचे | dướiVị trí trong không gian, thấp hơn một vật |
| में | trongGiới từ, ở bên trong một nơi hoặc không gian |
| के बीच | giữaTrong khoảng phân cách hai yếu tố xác định |
| के बग़ल में | bên cạnh |
| के ठीक सामने | đối diện |
| चारों ओर | xung quanh |
| तक | cho đếnGiới từ, đi kèm một danh từ |
| के यहाँ | ở nhàGiới từ, tại nơi ở của một người |
| की ओर | về phíaHướng, chuyển động đến một nơi |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 28 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 28 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Hindi và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 28 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hindi trên iPhone.
Tiện ích
- 40 từ tiếng Hindi thiết yếu nhất
- 20 từ tiếng Hindi để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Hindi để nói khi nào
- 24 từ tiếng Hindi để nói số lượng
- 32 từ tiếng Hindi trái nghĩa
- 28 từ tiếng Hindi để nêu ý kiến
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Hindi thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Hindi thiết yếu
- 100 từ tiếng Hindi trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Hindi trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Hindi trái nghĩa
- 20 từ tiếng Hindi để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Hindi để nói khi nào
- 20 từ tiếng Hindi ở sân bay
- 20 từ tiếng Hindi ở khách sạn
- 20 từ tiếng Hindi để hỏi đường
- 20 từ tiếng Hindi để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Hindi để thuê nhà
- 20 từ tiếng Hindi khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Hindi ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Hindi khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Hindi khi lái xe
- 20 từ tiếng Hindi khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Hindi khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Hindi trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Hindi ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Hindi ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Hindi khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Hindi cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Hindi ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Hindi cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Hindi khi ở ghép
- 40 từ tiếng Hindi thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Hindi để nói số lượng
- 28 từ tiếng Hindi để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Hindi đầu tiên
Học tiếp theo chủ đề
Từ vựng các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
