100 từ tiếng Hindi thiết yếu cho công việc
100 từ tiếng Hindi nên biết, chọn từ các chủ đề Công việc và doanh nghiệp, Nghề nghiệp, Kỹ thuật số và liên lạc, Kinh tế và tài chính, có nghĩa tiếng Việt.
Công việc và doanh nghiệp 25 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| मैनेजर | người quản lí |
| अधिकारी | cán bộ quản lí |
| पद | vị trí |
| कारख़ाना | nhà máy |
| समय-सीमा | thời hạn |
| मानक | tiêu chuẩn |
| विराम | giờ nghỉ |
| बोनस | tiền thưởng |
| कार्य | nhiệm vụ |
| दफ़्तर | văn phòng |
| ग्राहक | khách hàng |
| नौकरी | việc làm |
| प्रशिक्षित करना | đào tạo |
| पेशा | nghề |
| बॉस | ông chủ |
| परियोजना | dự án |
| टीम | đội ngũ |
| विवाद | xung đột |
| अनुबंध | hợp đồng |
| फ़ाइल | hồ sơ |
| कर्मचारी | nhân viên |
| रिपोर्ट | báo cáo |
| बैठक | cuộc họp |
| वेतन | tiền lương |
| विभाग | phòng ban |
Nghề nghiệp 25 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| न्यायाधीश | thẩm phán |
| अभिनेता | diễn viên |
| वकील | luật sư |
| व्यवसाय | nghề |
| पायलट | phi công |
| कलाकार | nghệ sĩ |
| डॉक्टर | bác sĩ |
| मज़दूर | công nhân |
| चित्रकार | hoạ sĩ |
| खिलाड़ी | vận động viên |
| सेल्समैन | nhân viên bán hàng |
| नर्तक | vũ công |
| क़ानूनी सलाहकार | chuyên viên pháp lí |
| गायक | ca sĩ |
| रंगमंच अभिनेता | diễn viên kịch |
| संगीतकार | nhạc sĩ |
| अफ़सर | sĩ quan |
| पुलिसवाला | cảnh sát |
| लेखक | nhà văn |
| दंत चिकित्सक | nha sĩ |
| सहायक | trợ lí |
| जहाज़ का कप्तान | thuyền trưởng |
| ड्राइवर | tài xế |
| शोधकर्ता | nhà nghiên cứu |
| इतिहासकार | nhà sử học |
Kỹ thuật số và liên lạc 25 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| लिंक | liên kết |
| पेज | trang |
| कॉल | cuộc gọi |
| फ़ोटो | ảnh |
| वीडियो | video |
| वायरस | vi rút máy tính |
| स्क्रीन | màn hình |
| केबल | cáp |
| अकाउंट | tài khoản |
| नंबर | số |
| प्रोफ़ाइल | trang cá nhân |
| नेटवर्क | mạng |
| बटन | nút |
| संपर्क | liên hệ |
| कंटेंट | nội dung |
| डेटा | dữ liệu |
| भेजना | gửi |
| विंडो | cửa sổ |
| संदेश | tin nhắn |
| मेमोरी | bộ nhớ |
| संस्करण | phiên bản |
| चालू करना | bật |
| फ़ाइल | tệp |
| उपकरण | thiết bị |
| बैटरी | pin |
Kinh tế và tài chính 25 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| लागत | chi phí |
| दाम | giá |
| ऋण | khoản vay |
| तुलन-पत्र | bảng cân đối kế toán |
| शेयर का भाव | giá cổ phiếu |
| संकट | cuộc khủng hoảng |
| क़र्ज़ | nợ |
| कोष | quỹ |
| कर | thuế |
| आपूर्ति | cung |
| हानि | khoản lỗ |
| शेयर | cổ phiếu |
| पैसा | tiền |
| बैंक | ngân hàng |
| शेयर बाज़ार | sở giao dịch chứng khoán |
| बजट | ngân sách |
| साख | tín dụng |
| बाज़ार | thị trường |
| ब्रांड | thương hiệu |
| पैसा लगाना | đầu tư tài chính |
| जोखिम | rủi ro |
| मूल्य | giá trị |
| बेचना | bán |
| पूँजी | vốn |
| बेरोज़गारी | nạn thất nghiệp |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 100 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 100 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Hindi và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 100 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hindi trên iPhone.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu ở nhà hàng
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Hindi thiết yếu
- 100 từ tiếng Hindi trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Hindi trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Hindi trái nghĩa
- 20 từ tiếng Hindi để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Hindi để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Hindi để nói khi nào
- 20 từ tiếng Hindi ở sân bay
- 20 từ tiếng Hindi ở khách sạn
- 20 từ tiếng Hindi để hỏi đường
- 20 từ tiếng Hindi để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Hindi để thuê nhà
- 20 từ tiếng Hindi khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Hindi ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Hindi khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Hindi khi lái xe
- 20 từ tiếng Hindi khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Hindi khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Hindi trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Hindi ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Hindi ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Hindi khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Hindi cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Hindi ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Hindi cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Hindi khi ở ghép
- 40 từ tiếng Hindi thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Hindi để nói số lượng
- 28 từ tiếng Hindi để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Hindi đầu tiên
Học tiếp theo chủ đề
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Kinh tế và tài chính
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Hindi
Từ vựng các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
