50 từ tiếng Hindi thiết yếu ở trường học
50 từ tiếng Hindi nên biết, chọn từ các chủ đề Trường học và học tập, Khoa học và kỹ thuật, Nghệ thuật và sáng tạo, có nghĩa tiếng Việt.
Trường học và học tập 17 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| अंक | điểm |
| क्लास | tiết họcBuổi giảng dạy |
| किताब | sách |
| उच्चतर माध्यमिक विद्यालय | trường trung học phổ thông |
| रूलर | thước kẻ |
| स्कूल | trường học |
| लिखित परीक्षा | bài thi viết |
| स्कूली छात्र | học sinh |
| उत्तीर्ण | đã đỗ |
| पाठ | bài họcNội dung cần học |
| डेस्क | bàn học |
| कक्षा | phòng họcNơi học sinh ngồi học ở trường |
| गृहकार्य | bài tập về nhà |
| प्रयास | sự nỗ lực |
| परीक्षा | kì thi |
| पाठ्यपुस्तक | sách giáo khoa |
| रसायन विज्ञान | hoá học |
Khoa học và kỹ thuật 17 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| गैस | chất khí |
| ध्वनि | âm thanh |
| डीएनए | ADN |
| चंद्रमा | mặt trăng |
| क्षेत्रफल | diện tích |
| तरंग | sóng |
| अम्ल | axit |
| बल | lực |
| द्रव्यमान | khối lượng |
| धातु | kim loại |
| भार | trọng lượng |
| योगफल | tổng |
| रोबोट | rô bốt |
| प्रजाति | loài |
| मॉडल | mô hình |
| संख्या | số |
| प्रमाण | bằng chứng |
Nghệ thuật và sáng tạo 16 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| कला | nghệ thuật |
| स्वर | nốt nhạc |
| भूमिका | vai diễn |
| जैज़ | nhạc jazz |
| एल्बम | album |
| सृजन करना | sáng tạo |
| नृत्य | múa |
| संग्रहालय | bảo tàng |
| ओपेरा | opera |
| नाटक | vở kịch |
| उपन्यास | tiểu thuyết |
| वृत्तांत | lời kể |
| मंच | sân khấu |
| शैली | phong cách |
| कृति | tác phẩm |
| पियानो | đàn piano |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 50 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Hindi và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hindi trên iPhone.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Hindi thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu khi đi mua sắm
- 100 động từ tiếng Hindi thiết yếu
- 100 từ tiếng Hindi trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Hindi trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Hindi trái nghĩa
- 20 từ tiếng Hindi để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Hindi để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Hindi để nói khi nào
- 20 từ tiếng Hindi ở sân bay
- 20 từ tiếng Hindi ở khách sạn
- 20 từ tiếng Hindi để hỏi đường
- 20 từ tiếng Hindi để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Hindi để thuê nhà
- 20 từ tiếng Hindi khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Hindi ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Hindi khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Hindi khi lái xe
- 20 từ tiếng Hindi khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Hindi khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Hindi trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Hindi ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Hindi ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Hindi khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Hindi cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Hindi ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Hindi cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Hindi khi ở ghép
- 40 từ tiếng Hindi thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Hindi để nói số lượng
- 28 từ tiếng Hindi để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Hindi đầu tiên
Học tiếp theo chủ đề
Từ vựng các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
