Từ vựng tiếng Hindi: tính từ
To, nhỏ, dễ, đắt, mệt: các tính từ tiếng Hindi để miêu tả người, đồ vật và tình huống.
Dưới đây là 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Tính từ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 39 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| व्यस्त | bận |
| उदास | buồn |
| ऊँचा | cao |
| निश्चित | chắc chắn |
| साझा | chung |
| कोरा | chưa điềnÔ hoặc biểu mẫu còn để trắng |
| संभावित | có khả năng |
| ख़ाली | còn trốngChưa bị chiếm, sẵn sàng sử dụng |
| सार्वजनिक | công cộng |
| आख़िरी | cuối cùng |
| महँगा | đắt |
| पहला | đầu tiên |
| भरा हुआ | đầy |
| संपूर्ण | đầy đủCó đủ mọi thành phần cần thiết |
| बंद | đóng |
| सरल | đơn giản |
| वही | giống nhau |
| आधुनिक | hiện đại |
| वर्तमान | hiện tại |
| अलग | khác nhau |
| अविश्वसनीय | khó tin |
| अजीब | kì lạ |
| ठंडा | lạnh |
| खुला | mở |
| नया | mớiVừa xuất hiện hoặc vừa có được |
| बिलकुल नया | mới tinhChưa từng dùng, vừa xuất xưởng |
| गंभीर | nghiêm trọng |
| संजीदा | nghiêm túc |
| हल्का | nhẹCó trọng lượng nhỏ |
| छोटा | nhỏ |
| साफ़ | sạch |
| आगामी | sắp tớiĐến ngay sau đó về mặt thời gian |
| सीधा | thẳng |
| नीचा | thấp |
| सच्चा | thật |
| दिलचस्प | thú vị |
| पूरा | toàn bộKhông thiếu phần nào, nguyên vẹn cả khối |
| बुरा | tồi |
| मज़ेदार | vui nhộn |
Cấp độ 2: trung bình 37 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| गंदा | bẩn |
| ग़ैरक़ानूनी | bất hợp pháp |
| धीमा | chậm |
| तंग | chật |
| शुद्ध | chuẩn xácĐược xác định rõ ràng và chi tiết |
| अज्ञात | chưa biết |
| शास्त्रीय | cổ điển |
| न्यायपूर्ण | công bằng |
| मोटा | dàyVật hoặc chất liệu có hai mặt cách xa nhau |
| कोमल | dịu dàng |
| उलटा | đối lập |
| अनुमत | được phép |
| दुर्लभ | hiếm |
| ज़ाहिर | hiển nhiên |
| प्रभावी | hiệu quả |
| उपयोगी | hữu ích |
| ढीला | lỏngKhông chặt, chùng |
| भाग्यशाली | may mắn |
| ख़तरनाक | nguy hiểm |
| अद्भुत | phi thường |
| उपयुक्त | phù hợp |
| आकर्षक | quyến rũ |
| चमकीला | sáng |
| कच्चा | sống |
| अस्थायी | tạm thời |
| उचित | thích hợp |
| दुबला | thon thả |
| व्यावहारिक | tiện lợi |
| आरामदायक | tiện nghi |
| अँधेरा | tối |
| गोल | tròn |
| शानदार | tuyệt đẹp |
| आंशिक | từng phần |
| ताज़ा | tươi |
| बेकार | vô ích |
| बदसूरत | xấu xí |
| कमज़ोर | yếu |
Cấp độ 3: khó 24 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| नम | ẩm |
| घुमावदार | cong |
| प्राचीन | cổ |
| अकड़ा हुआ | cứng đờ |
| संदिग्ध | đáng ngờ |
| सोया हुआ | đang ngủ |
| निराशाजनक | đáng thất vọng |
| जमा हुआ | đông lạnh |
| शालीन | đứng đắn |
| घिनौना | gớm ghiếc |
| उथला | hời hợt |
| असंभाव्य | khó xảy ra |
| अनिश्चित | không chắc chắn |
| अनुपलब्ध | không có sẵn |
| बदक़िस्मत | không may |
| पड़ोसी | lân cận |
| घिसा हुआ | mòn |
| चिकना | nhẵn |
| बहुविध | nhiều |
| नुकीला | nhọn |
| शोर भरा | ồn ào |
| संतोषजनक | thoả đáng |
| बेहोश | vô thức |
| बेफ़िक्र | vô tư |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Tính từ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 232 từ: 91 từ cấp độ dễ, 86 từ cấp độ trung bình và 55 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Hindi này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hindi trên iPhone.
Cùng nhóm: Ngữ pháp
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Hindi trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Hindi trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Hindi trái nghĩa
- 20 từ tiếng Hindi ở tiệm cắt tóc
- 100 từ tiếng Hindi đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
