100 động từ tiếng Hindi thiết yếu
100 từ tiếng Hindi nên biết, chọn từ các chủ đề Động từ cơ bản, có nghĩa tiếng Việt.
Động từ cơ bản 100 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| कहना | nói |
| पढ़ना | đọc |
| हँसना | cười |
| मार डालना | giết |
| दिखाई देना | thấy |
| होना | là |
| मदद करना | giúp |
| जाना | đi |
| के पास होना | có |
| बनाना | tạo ra |
| करना | làm |
| खेलना | chơi |
| भुगतान करना | trả tiền |
| थामना | cầm |
| खींचना | kéo |
| आना | đến |
| जीना | sống |
| पीना | uống |
| विश्वास करना | tin |
| चाहिए | phải |
| देना | cho |
| प्रवेश करना | vào |
| जीतना | thắng |
| खाना | ăn |
| रखना | đặt |
| चढ़ना | đi lênĐi lên phía trên |
| मरना | chết |
| खोलना | mở |
| बोलना | nói chuyện |
| निकलना | rời đi |
| गुज़रना | đi qua |
| सोचना | nghĩ |
| खोना | đánh mất |
| ढोना | mangCó theo bên mình, chuyên chở |
| ठहरना | ở lạiKhông thay đổi nơi chốn hay trạng thái |
| जानना | biếtNắm được một thông tin hoặc một kĩ năng |
| बाहर जाना | ra ngoài |
| अनुसरण करना | đi theo |
| गिरना | ngã |
| बेचना | bán |
| लिखना | viết |
| टालना | tránh |
| सोना | ngủ |
| बंद करना | đóng |
| बचाना | cứu |
| महसूस करना | cảm thấyNhận biết một kích thích của cơ thể hoặc một cảm xúc |
| ख़रीदना | mua |
| बुलाना | gọi |
| रुकना | dừng |
| बदलना | thay đổi |
| चुनना | chọn |
| बनना | trở thànhChuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác |
| भेजना | gửi |
| कोशिश करना | thử |
| छोड़ना | để lại |
| दिखाना | cho xem |
| प्राप्त करना | đạt được |
| भूलना | quên |
| सकना | có thể |
| लेना | lấyCầm lấy, lấy một vật |
| घर लौटना | về nhà |
| वापस आना | quay lạiTrở lại nơi mình đã ở, về phía người nói |
| ढूँढ लेना | tìm thấy |
| चाहना | muốn |
| सुनना | lắng nghe |
| फ़ैसला करना | quyết định |
| उम्मीद करना | hi vọngMong điều gì đó xảy ra |
| ज़रूरी होना | cần |
| चलना | đi bộ |
| सफल होना | thành công |
| साथ ले जाना | dẫn theoĐưa ai đó đi cùng mình |
| लगना | dường nhưGây ấn tượng, khiến người ta nghĩ rằng |
| इंतज़ार करना | chờKiên nhẫn, để thời gian trôi qua |
| ढूँढना | tìm |
| पूछना | hỏi |
| सुनाई देना | nghe |
| बाँटना | chia sẻ |
| रक्षा करना | bảo vệ |
| पाना | nhậnNhận được thứ được trao hoặc gửi đến |
| देखना | xem |
| जवाब देना | trả lời |
| इस्तेमाल करना | sử dụng |
| स्वीकार करना | chấp nhậnĐồng ý với điều được đề nghị |
| लाना | mang đếnĐưa một vật về phía người nói |
| सुनाना | kểThuật lại một câu chuyện |
| समर्थन करना | ủng hộ |
| तरजीह देना | thích hơn |
| सीखना | họcTiếp thu một kiến thức hoặc kĩ năng mới |
| हासिल करना | đạt tới |
| शुरू करना | bắt đầu |
| परिचित होना | quen biếtĐã gặp gỡ, đã tiếp xúc với ai đó hoặc điều gì đó |
| जारी रखना | tiếp tục |
| समझाना | giải thích |
| समझना | hiểu |
| निर्माण करना | xây dựng |
| मिलना | gặp |
| काम करना | làm việc |
| सोने जाना | đi ngủ |
| याद आना | nhớ |
| ख़त्म करना | hoàn thành |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 100 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 100 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Hindi và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 100 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hindi trên iPhone.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Hindi thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu ở trường học
- 100 từ tiếng Hindi trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Hindi trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Hindi trái nghĩa
- 20 từ tiếng Hindi để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Hindi để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Hindi để nói khi nào
- 20 từ tiếng Hindi ở sân bay
- 20 từ tiếng Hindi ở khách sạn
- 20 từ tiếng Hindi để hỏi đường
- 20 từ tiếng Hindi để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Hindi để thuê nhà
- 20 từ tiếng Hindi khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Hindi ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Hindi khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Hindi khi lái xe
- 20 từ tiếng Hindi khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Hindi khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Hindi trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Hindi ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Hindi ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Hindi khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Hindi cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Hindi ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Hindi cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Hindi khi ở ghép
- 40 từ tiếng Hindi thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Hindi để nói số lượng
- 28 từ tiếng Hindi để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Hindi đầu tiên
Học tiếp theo chủ đề
Từ vựng các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
