Từ vựng tiếng Bồ Đào Nha: mua sắm và dịch vụ
Ở cửa hàng, ngân hàng, bưu điện, tiệm cắt tóc: các từ tiếng Bồ Đào Nha để mua, trả tiền và nhờ phục vụ.
Dưới đây là 100 từ tiếng Bồ Đào Nha về chủ đề “Mua sắm và dịch vụ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Bồ Đào Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| vender | bán |
| recibo | biên nhậnChứng từ thanh toán |
| qualidade | chất lượng |
| custo | chi phí |
| mercado | chợ |
| loja | cửa hàng |
| serviço pós-venda | dịch vụ hậu mãi |
| hipermercado | đại siêu thị |
| caro | đắt |
| fazer compras | đi chợ |
| segunda mão | đồ cũ |
| moeda | đồng xu |
| nota de encomenda | đơn đặt hàng |
| preço | giá |
| desconto | giảm giá |
| cliente | khách hàng |
| abatimento | khoản bớt giá |
| código PIN | mã PIN |
| grátis | miễn phí |
| comprar | mua |
| compra online | mua sắm trực tuyến |
| banco | ngân hàng |
| orçamento | ngân sách |
| dívida | nợ |
| nota de crédito | phiếu ghi có |
| vale de oferta | phiếu quà tặng |
| caixa | quầy thu ngân |
| produto | sản phẩm |
| conta | tài khoản |
| liquidar | thanh toán |
| salão de beleza | thẩm mĩ viện |
| descoberto | thấu chi |
| carta | thư |
| dinheiro | tiền mặt |
| devolver artigo | trả lại hàng |
| pagar | trả tiền |
| dar troco | trả tiền thừa |
| oferta especial | ưu đãi đặc biệt |
| venda | việc bán hàng |
| compra | việc mua hàng |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Bồ Đào Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| garantia | bảo hành |
| letreiro | biển hiệu |
| tarifa | biểu giá |
| emprestar | cho vay |
| consultor bancário | chuyên viên tư vấn ngân hàng |
| custar | có giá |
| loja biológica | cửa hàng thực phẩm hữu cơ |
| boutique | cửa hiệu |
| pedir | đặt hàng |
| preço sem impostos | giá chưa thuế |
| preço de saldo | giá xả hàng |
| entregar | giao hàng |
| cesto | giỏ hàng |
| hora de fecho | giờ đóng cửa |
| assinatura | gói thuê bao |
| mercadoria | hàng hoá |
| livraria | hiệu sách |
| fatura | hoá đơn |
| cofre | két sắt |
| depósito | khoản tiền gửi |
| empréstimo | khoản vay |
| inventário | kiểm kê |
| multibanco | máy rút tiền |
| talão | phiếu tính tiềnGiấy in từ máy thu ngân |
| extrato bancário | sao kê ngân hàng |
| cheque | séc |
| supermercado | siêu thị |
| comparar preços | so sánh giá |
| cartão bancário | thẻ ngân hàng |
| seguimento de encomenda | theo dõi bưu kiện |
| prazo de entrega | thời gian giao hàng |
| poupança | tiền tiết kiệm |
| poupar | tiết kiệm |
| reembolso | việc hoàn tiền |
| levantamento | việc rút tiền |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Bồ Đào Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| transferência | chuyển khoản |
| drogaria | cửa hàng đồ gia dụng |
| oculista | cửa hàng kính mắt |
| perfumaria | cửa hàng nước hoa |
| talho | cửa hàng thịt |
| minimercado | cửa hàng tiện lợi |
| joalharia | cửa hàng trang sức |
| ver montras | đi dạo xem hàng |
| liquidação | đợt bán thanh lí |
| peixaria | hàng cá |
| pastelaria | hiệu bánh ngọt |
| lavandaria | hiệu giặt là |
| reclamação | khiếu nại |
| regatear | mặc cả |
| grossista | nhà bán buôn |
| retalhista | nhà bán lẻ |
| operador de caixa | nhân viên thu ngân |
| comissões bancárias | phí ngân hàng |
| saldo bancário | số dư tài khoản |
| livro de cheques | sổ séc |
| cabeleireiro | thợ làm tóc |
| reparador | thợ sửa chữa |
| cobrar | thu tiền |
| débito direto | trích nợ tự động |
| montra | tủ kính trưng bày |
Ở Brazil, người ta thường nói
- đơn đặt hàng nota de encomenda pedido de compra
- phiếu quà tặng vale de oferta vale-presente
- máy rút tiền multibanco caixa eletrônico
- phiếu tính tiền talão cupom fiscal
- tiết kiệm poupar economizar
- việc rút tiền levantamento saque
- cửa hàng đồ gia dụng drogaria loja de produtos de limpeza
- cửa hàng thịt talho açougue
- cửa hàng tiện lợi minimercado mercadinho
- cửa hàng trang sức joalharia joalheria
- đi dạo xem hàng ver montras olhar vitrines
- hiệu giặt là lavandaria lavanderia
- nhà bán buôn grossista atacadista
- nhà bán lẻ retalhista varejista
- sổ séc livro de cheques talão de cheques
- trích nợ tự động débito direto débito automático
- tủ kính trưng bày montra vitrine
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Bồ Đào Nha về chủ đề “Mua sắm và dịch vụ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 147 từ: 58 từ cấp độ dễ, 52 từ cấp độ trung bình và 37 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Bồ Đào Nha này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Bồ Đào Nha
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu khi đi mua sắm
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha đầu tiên
