KoKo
VI

Từ vựng tiếng Bồ Đào Nha: động vật và thực vật

Chó, mèo, động vật trang trại và trong rừng, cây và hoa: động vật và thực vật tiếng Bồ Đào Nha.

Dưới đây là 100 từ tiếng Bồ Đào Nha về chủ đề “Động vật và thực vật”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng Bồ Đào NhaTiếng Việt
voarbay
matilhabầy
arbustobụi cây
tubarãocá mập
baleiacá voi
ramocành
asacánh
abetocây linh sam
patachân
pássarochim
pombochim bồ câu
ratazanachuột cống
ratochuột nhắt
presacon mồi
caulecuống
carneirocừuLoài nói chung, không phân biệt giống
treladây dắt
cabradê
rebanhođàn
caudađuôi
rãếch
ursogấu
vermegiun
margaridahoa cúc dại
folhalá cây
pelolông
porcolợn
ninhadalứa
gatomèo
cavalongựa
aranhanhện
abelhaong
serpenterắn
tartarugarùa
moscaruồi
leãosư tử
chifresừng
plantathực vật
patovịt
elefantevoi

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng Bồ Đào NhaTiếng Việt
larvaấu trùng
crinabờm
carpacá chép
bétulacây bạch dương
melrochim hét
rouxinolchim hoạ mi
falcãochim ưng
cachorrochó con
mochocú
avestruzđà điểu
pandagấu trúc
morsahải mã
abutrekền kền
gorilakhỉ đột
camelolạc đà
lincelinh miêu
enguialươn
focinhomõm
cascomóng guốc
gansongỗng
éguangựa cái
potrongựa con
zebrangựa vằn
ouriço-cacheironhím
seivanhựa cây
florescernở hoa
vespaong bắp cày
pólenphấn hoa
coralsan hô
esquilosóc
cisnethiên nga
predadorthú săn mồi
carraçave
papagaiovẹt
cactoxương rồng

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng Bồ Đào NhaTiếng Việt
polvobạch tuộc
joaninhabọ rùa
réptilbò sát
arranharcào
gafanhotocào càoCôn trùng nhảy ở đồng cỏ
juncocây sậy
gafanhotochâu chấuLoài sống thành bầy, tạo thành những đàn lớn
pardalchim sẻ
doninhachồn
libélulachuồn chuồn
garçadiệc
fetodương xỉ
enxameđàn ong
rebentarđâm chồi
herbívorođộng vật ăn cỏ
anfíbiođộng vật lưỡng cư
hipopótamohà mã
murcharhéo
lírio-do-valehoa linh lan
túlipahoa tulip
balirkêu be be
ouriço-do-marnhím biển
lontrarái cá
mugirrống
ladrarsủa

Ở Brazil, người ta thường nói

  • cành ramo galho
  • chuột cống ratazana rato
  • chuột nhắt rato camundongo
  • dây dắt trela guia
  • rắn serpente cobra
  • chó con cachorro filhote de cachorro
  • cú mocho coruja
  • nhím ouriço-cacheiro ouriço
  • ve carraça carrapato
  • dương xỉ feto samambaia
  • đâm chồi rebentar brotar

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Bồ Đào Nha về chủ đề “Động vật và thực vật”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 217 từ: 86 từ cấp độ dễ, 76 từ cấp độ trung bình và 55 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Bồ Đào Nha này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Bồ Đào Nha từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.