KoKo
VI

Từ vựng tiếng Thụy Điển: số và số lượng

Số đếm tiếng Thụy Điển, cùng với số lượng và đơn vị đo: đếm, trả tiền, nói kích cỡ hay cân nặng.

Dưới đây là 100 từ tiếng Thụy Điển về chủ đề “Số và số lượng”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng Thụy ĐiểnTiếng Việt
fyrabốn
parcặp đôiHai người gắn bó với nhau như vợ chồng hoặc người yêu
höjdchiều cao
niochín
sistacuối cùng
ytadiện tích
nåđạt tới
fullđầy
enhetđơn vị
nogđủ
dubbelgấp đôi
tvåhai
tjugoetthai mươi mốt
fåít
avståndkhoảng cách
cirkakhoảng chừng
ingenkhông có
serieloạt
bitmẩu
tredjedelmột phần baPhân số
fleramột số
genomsnittmức trung bình
tiomười
sjuttonmười bảy
femnăm
högstnhiều nhất
andelphần
restphần còn lại
måttphép đo
för mångaquá nhiều
sexsáu
nummersốMã nhận dạng
bristsự thiếu hụt
åttatám
allttất cả
tredjethứ baVị trí xếp hạng, số chỉ trật tự
förstathứ nhất
takttỉ suất
summatổng
tomtrống rỗng

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng Thụy ĐiểnTiếng Việt
trettioba mươi
tre fjärdedelarba phần tư
fyrtiobốn mươi
jämnchẵnSố chia hết cho hai
längdchiều dài
nittiochín mươi
siffrachữ số
mätađo
gradđộ
djupđộ sâu
parđôiTập hợp hai vật giống nhau
högđống
tvåhundrahai trăm
ranghạng
tuminch
tiotalkhoảng mười
partilô
metermét
styckemiếng
tusenmột nghìn
fjärdedelmột phần tưPhân số
hundramột trăm
miljonmột triệu
trettonmười ba
nittonmười chín
femtonmười lăm
femtionăm mươi
femhundranăm trăm
sextiosáu mươi
dussintá
skalathang đo
volymthể tích
sjättethứ sáu
proportiontỉ lệ
uppskattaước lượng

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng Thụy ĐiểnTiếng Việt
ampereampe
bytebyte
vägacân
adderacộng
decimalkommadấu phẩy
grad Celsiusđộ C
FahrenheitFahrenheit
gigabytegigabyte
hektarhécta
kilometerkilômét
uddalẻ
literlít
megabytemegabyte
kvadratmetermét vuông
millilitermililít
multipliceranhân
wattoát
bråkphân số
tredubblatăng gấp ba
fördubblatăng gấp đôi
decimalthập phân
hundradethứ một trăm
kvottỉ số
subtraheratrừ
centimeterxentimét

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Thụy Điển về chủ đề “Số và số lượng”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 159 từ: 63 từ cấp độ dễ, 56 từ cấp độ trung bình và 40 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thụy Điển này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Thụy Điển từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.