50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu để làm quen
50 từ tiếng Thụy Điển nên biết, chọn từ các chủ đề Lịch sự và giao tiếp, Gia đình và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Thời gian và lịch, có nghĩa tiếng Việt.
Lịch sự và giao tiếp 13 từ
| Tiếng Thụy Điển | Tiếng Việt |
|---|---|
| nej | không |
| ja | vâng |
| tack | cảm ơn |
| hej | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| skål | cạn li |
| det är bra | tôi khoẻ |
| förlåt | tôi xin lỗiBày tỏ sự ân hận |
| god dag | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| ingen orsak | không có gìCách dùng thông thường |
| och du | còn bạn |
| respekt | sự tôn trọng |
| leende | nụ cười |
| förstås | dĩ nhiên |
Gia đình và các mối quan hệ 13 từ
| Tiếng Thụy Điển | Tiếng Việt |
|---|---|
| vän | bạn |
| bebis | em bé |
| son | con trai |
| make | chồngCách dùng thông thường |
| mor | người mẹCách nói trung tính, người phụ nữ sinh ra hoặc nuôi dạy đứa con |
| pappa | bốCách nói thân mật, từ trẻ em dùng để gọi người đàn ông sinh ra mình |
| far | chaCách nói trung tính, người đàn ông sinh ra hoặc nuôi dạy đứa con |
| syster | chị em gái |
| kärlek | tình yêu |
| dödsfall | sự qua đời |
| kvinna | phụ nữ |
| dotter | con gái |
| bror | anh em trai |
Cảm xúc và tính cách 12 từ
| Tiếng Thụy Điển | Tiếng Việt |
|---|---|
| galen | điên |
| besviken | thất vọng |
| förlägenhet | sự ngượng ngùng |
| glädje | niềm vui |
| rädsla | nỗi sợ |
| raseri | cơn thịnh nộ |
| vis | khôn ngoan |
| kärlek | tình yêu |
| lugn | sự bình tĩnh |
| tvivel | sự nghi ngờ |
| rolig | buồn cười |
| begär | sự khao khát |
Thời gian và lịch 12 từ
| Tiếng Thụy Điển | Tiếng Việt |
|---|---|
| slut | sự kết thúc |
| maj | tháng Năm |
| sommar | mùa hè |
| augusti | tháng Tám |
| datum | ngày tháng |
| dag | ngày |
| juni | tháng Sáu |
| mars | tháng Ba |
| mitt på dagen | buổi trưa |
| månad | tháng |
| natt | đêmKhoảng thời gian tối trời, lúc ngủ |
| kväll | buổi tốiCuối ngày, từ lúc xế chiều đến giờ đi ngủ |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 50 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Thụy Điển và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Thụy Điển thiết yếu
- 100 từ tiếng Thụy Điển trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thụy Điển trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Thụy Điển trái nghĩa
- 20 từ tiếng Thụy Điển để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Thụy Điển để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Thụy Điển để nói khi nào
- 100 từ tiếng Thụy Điển đầu tiên
Học tiếp theo chủ đề
- Lịch sự và giao tiếp
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Thời gian và lịch
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Thụy Điển
