50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu khi đi du lịch
50 từ tiếng Thụy Điển nên biết, chọn từ các chủ đề Du lịch và lưu trú, Giao thông và đi lại, Thành phố và nơi công cộng, Lịch sự và giao tiếp, có nghĩa tiếng Việt.
Du lịch và lưu trú 13 từ
| Tiếng Thụy Điển | Tiếng Việt |
|---|---|
| flyg | chuyến bay |
| hotellräkning | hoá đơn khách sạn |
| plats | địa điểm |
| guide | hướng dẫn viên |
| hotell | khách sạn |
| svit | phòng suite |
| tält | lều |
| våning | tầng |
| delsträcka | chặng |
| avresa | sự khởi hành |
| inträde | sự vào cửa |
| hemresa | chuyến về |
| vistelse | thời gian lưu trú |
Giao thông và đi lại 13 từ
| Tiếng Thụy Điển | Tiếng Việt |
|---|---|
| buss | xe buýt |
| turistbuss | xe khách |
| motorcykel | xe máy |
| hamn | cảng |
| perrong | sân ga |
| hjul | bánh xe |
| taxi | xe taxi |
| körfält | làn đường |
| cykel | xe đạp |
| flygplan | máy bay |
| tunnelbana | tàu điện ngầm |
| motorstopp | sự hỏng xe |
| väg | con đường |
Thành phố và nơi công cộng 12 từ
| Tiếng Thụy Điển | Tiếng Việt |
|---|---|
| gata | đường phố |
| järnvägsstation | nhà ga |
| park | công viên |
| stadskarta | bản đồ |
| bro | cây cầu |
| buller | tiếng ồn |
| folkmassa | đám đông |
| museum | bảo tàng |
| torg | quảng trườngKhông gian công cộng rộng mở trong thành phố, có các tòa nhà bao quanh |
| postkontor | bưu điện |
| stadion | sân vận động |
| stad | thành phố |
Lịch sự và giao tiếp 12 từ
| Tiếng Thụy Điển | Tiếng Việt |
|---|---|
| nej | không |
| ja | vâng |
| tack | cảm ơn |
| hej | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| skål | cạn li |
| det är bra | tôi khoẻ |
| förlåt | tôi xin lỗiBày tỏ sự ân hận |
| god dag | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| ingen orsak | không có gìCách dùng thông thường |
| och du | còn bạn |
| respekt | sự tôn trọng |
| leende | nụ cười |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 50 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Thụy Điển và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Thụy Điển thiết yếu
- 100 từ tiếng Thụy Điển trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thụy Điển trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Thụy Điển trái nghĩa
- 20 từ tiếng Thụy Điển để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Thụy Điển để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Thụy Điển để nói khi nào
- 100 từ tiếng Thụy Điển đầu tiên
Học tiếp theo chủ đề
- Du lịch và lưu trú
- Giao thông và đi lại
- Thành phố và nơi công cộng
- Lịch sự và giao tiếp
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Thụy Điển
