Từ vựng tiếng Nhật: giải trí và thư giãn
Xem phim, trò chơi, đọc sách, đi chơi, kỳ nghỉ: sở thích và thời gian rảnh tiếng Nhật.
Dưới đây là 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Giải trí và thư giãn”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 博物館 | bảo tàng |
| 雰囲気 | bầu không khí |
| 映画 | bộ phim |
| 収集品 | bộ sưu tập |
| 公演 | buổi biểu diễn |
| コンサート | buổi hoà nhạc |
| パーティー | bữa tiệc |
| 釣り | câu cá |
| 冗談 | câu đùa |
| 読書会 | câu lạc bộ đọc sách |
| トランプをする | chơi bài |
| お出かけ | chuyến đi chơi |
| 番組 | chương trình |
| 自然公園 | công viên thiên nhiên |
| 賭博 | cờ bạc |
| 遊びに出る | đi chơi |
| 同好会 | hội |
| 絵 | hội hoạ |
| チャンネル | kênh |
| ゲームの規則 | luật chơi |
| 贈り物 | món quà |
| レストラン | nhà hàng |
| 演劇 | nhà hát |
| シーズン | phần phim |
| バー | quán bar |
| 喫茶店 | quán cà phê |
| 本 | sách |
| 誕生日 | sinh nhật |
| 趣味 | sở thích |
| 上映 | suất chiếu |
| 雑誌 | tạp chí |
| 自由時間 | thời gian rảnh |
| 大いに騒ぐ | tiệc tùng |
| 小説 | tiểu thuyết |
| 展覧会 | triển lãm |
| テレビゲーム | trò chơi điện tử |
| ロールプレイングゲーム | trò chơi nhập vai |
| テレビ | truyền hình |
| 読書 | việc đọc sách |
| 狩り | việc săn bắn |
Cấp độ 2: trung bình 34 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| キャンプ | cắm trại |
| 難問 | câu đố mẹo |
| 散歩 | cuộc dạo chơi |
| そぞろ歩き | cuộc đi dạo |
| ピクニック | dã ngoại |
| たこ | diều |
| おもちゃ | đồ chơi |
| 昼寝 | giấc ngủ trưa |
| 余暇 | hoạt động giải trí |
| ゲーム機 | máy chơi game |
| 優勝者 | người thắng cuộc |
| 敗者 | người thua cuộc |
| 踊る | nhảy múa |
| クロスワード | ô chữ |
| 花火 | pháo hoa |
| オープニング表示 | phần giới thiệu đầu phim |
| 原語版 | phiên bản gốc |
| サーカス | rạp xiếc |
| 動物園 | sở thú |
| 娯楽 | sự giải trí |
| 休み | sự nghỉ ngơi |
| くつろぎ | sự thư giãn |
| 観覧する | tham dự |
| バーベキュー | tiệc nướng |
| パーティーを開く | tổ chức tiệc |
| いたずら | trò chơi khăm |
| 集まる | tụ họp |
| 入会 | tư cách thành viên |
| 観覧車 | vòng đu quay |
| 賭け | vụ cá cược |
| 舞踏会 | vũ hội |
| 遊ぶ | vui chơiTận hưởng, nô đùa |
| さいころ | xúc xắc |
| 創作教室 | xưởng sáng tạo |
Cấp độ 3: khó 26 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 水族館 | bể cá |
| ビリヤード | bi a |
| 卓球 | bóng bàn |
| ポップコーン | bỏng ngô |
| 試食 | buổi nếm thử |
| なぞなぞ | câu đố |
| 編み物 | đan len |
| 気晴らしをする | giải khuây |
| 楽しく過ごす | giải tríCó khoảng thời gian thú vị, xua tan muộn phiền |
| ずるをする | gian lận |
| 幕間 | giờ giải lao |
| カラオケ | karaoke |
| 工作 | làm đồ thủ công |
| 模型 | mô hình |
| 陶芸 | nghề gốm |
| 折り紙 | nghệ thuật gấp giấy |
| ダーツ | phóng phi tiêu |
| チケット売り場 | quầy bán vé |
| 和やかさ | sự chan hoà |
| のんびり過ごすこと | sự nhàn rỗi |
| 収集する | sưu tầm |
| 日焼け | tắm nắng |
| 手芸 | thủ công sáng tạo |
| ジグソーパズル | trò ghép hình |
| メリーゴーラウンド | vòng quay ngựa gỗ |
| 宝くじ | xổ số |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Giải trí và thư giãn”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 145 từ: 58 từ cấp độ dễ, 50 từ cấp độ trung bình và 37 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nhật này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Nhật
