KoKo
VI

Từ vựng tiếng Nhật: nghệ thuật và sáng tạo

Âm nhạc, hội họa, sân khấu, nhiếp ảnh, văn học: từ vựng nghệ thuật và văn hóa tiếng Nhật.

Dưới đây là 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Nghệ thuật và sáng tạo”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
美術館bảo tàng
所蔵品bộ sưu tập
演奏会buổi hoà nhạc
歌手ca sĩ
詩行câu thơ
肖像画chân dung
巡業chuyến lưu diễn
章chương
俳優diễn viên
せりふđối thoại
喜劇hài kịch
絵画hội hoạ
和音hợp âm
観客khán giả
物語lời kể
カメラmáy ảnh
舞踊múa
芸術家nghệ sĩ
芸術nghệ thuật
出版人nhà xuất bản
楽器nhạc cụ
オペラopera
画風phong cách
遠近法phối cảnh
創作sự sáng tạo
贋作tác phẩm giả
才能tài năng
音階thang âm
デザインthiết kế
詩thơ ca
前衛tiên phong
長編小説tiểu thuyết
風景画tranh phong cảnh
静物画tranh tĩnh vật
芸術思潮trào lưu nghệ thuật
短編小説truyện ngắn
役vai diễn
カンバスvải toan
文学văn học
美しさvẻ đẹp

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
一編の詩bài thơ
楽譜bản nhạc
スケッチbản phác thảo
パレットbảng màu
台座bệ tượng
舞台装置bối cảnh sân khấu
リハーサルbuổi diễn tập
写真bức ảnh
スナップ写真bức ảnh chụp nhanh
彫像bức tượng
霊感cảm hứng
筋書きcốt truyện
大理石đá cẩm thạch
ギターđàn ghi ta
演出家đạo diễn sân khấu
粘土đất sét
フラッシュđèn flash
反復部điệp khúc
同時代のđương đại
旋律giai điệu
舞台の幕màn sân khấu
美学mĩ học
語り手người kể chuyện
指揮者nhạc trưởng
楽屋phòng hoá trang
フルートsáo
作曲するsoạn nhạc
カンバス油彩sơn dầu trên vải toan
緊迫感sự kịch tính
舞台衣装trang phục biểu diễn
着想を与えるtruyền cảm hứng
抽象的trừu tượng
バイオリンvĩ cầm
上演目録vốn tiết mục
アトリエxưởng vẽ

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
交響曲bản giao hưởng
打楽器bộ gõ
開幕内覧会buổi khai mạc triển lãm
自画像chân dung tự hoạ
舞台上がりchứng sợ sân khấu
絵筆cọ vẽ
合唱団dàn hợp xướng
アコーディオンđàn accordion
ハープđàn hạc
独白độc thoại
画架giá vẽ
クラリネットkèn clarinet
サックスkèn saxophone
結末kết cục
連khổ thơNhóm câu thơ trong một bài thơ
無言劇kịch câm
独奏者nghệ sĩ độc tấu
芸術支援者nhà bảo trợ nghệ thuật
即興演奏sự ngẫu hứng
具象的tả thực
木版画tranh in
水彩画tranh màu nước
木炭画tranh than chì
即興で行うứng tác
拍手するvỗ tay

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Nghệ thuật và sáng tạo”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 174 từ: 69 từ cấp độ dễ, 61 từ cấp độ trung bình và 44 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nhật này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Lĩnh vực

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Nhật từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.