Từ vựng tiếng Nhật: xã hội và chính trị
Chính phủ, bầu cử, quyền, tranh luận: các từ tiếng Nhật để nói về xã hội và chính trị.
Dưới đây là 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Xã hội và chính trị”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 演説 | bài phát biểu |
| 国境 | biên giới |
| 省 | bộ |
| 選挙運動 | chiến dịch tranh cử |
| 政府 | chính phủ |
| 政治 | chính trị |
| 社会正義 | công bằng xã hội |
| 改革 | cuộc cải cách |
| 抵抗運動 | cuộc kháng chiến |
| 攻撃 | cuộc tấn công |
| 公約 | cương lĩnh tranh cử |
| 国 | đất nướcLãnh thổ có người sinh sống, theo nghĩa địa lí |
| 条約 | hiệp ước |
| 平和 | hoà bình |
| 評議会 | hội đồng |
| 欧州連合 | Liên minh châu Âu |
| 共和国 | nền cộng hoà |
| 民主主義 | nền dân chủ |
| 公職 | ngành công vụ |
| 議会 | nghị viện |
| 兵役 | nghĩa vụ quân sự |
| 国家 | nhà nướcThể chế chính trị nắm quyền lực tối cao |
| 教会 | nhà thờ |
| 人権 | nhân quyền |
| 任期 | nhiệm kì |
| 野党 | phe đối lập |
| 軍隊 | quân đội |
| 選挙権 | quyền bầu cử |
| 投票 | sự bỏ phiếu |
| 敗戦 | sự thất bại |
| 市長 | thị trưởng |
| 首相 | thủ tướng |
| 宗教 | tôn giáo |
| 大統領 | tổng thống |
| 戦闘 | trận đánh |
| 表現の自由 | tự do ngôn luận |
| 候補者 | ứng cử viên |
| 武器 | vũ khí |
| 基礎自治体 | xã |
| 市民社会 | xã hội dân sự |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 請願 | bản kiến nghị |
| 兵士 | binh sĩ |
| 独裁 | chế độ độc tài |
| 君主制 | chế độ quân chủ |
| 環境政治 | chính trị sinh thái |
| 資本主義 | chủ nghĩa tư bản |
| 主権 | chủ quyền |
| 人質 | con tin |
| 市民 | công dân |
| 抗議行動 | cuộc biểu tình |
| 侵攻 | cuộc xâm lược |
| 階層移動 | di động xã hội |
| 大使館 | đại sứ quán |
| 選挙区 | đơn vị bầu cử |
| 平和条約 | hiệp ước hoà bình |
| 国際制裁 | lệnh trừng phạt quốc tế |
| 同盟 | liên minh |
| 祈り | lời cầu nguyện |
| 信念 | niềm tin |
| 司法権 | quyền tư pháp |
| 占領 | sự chiếm đóng |
| 弾圧 | sự đàn áp |
| 排除 | sự gạt ra lề xã hội |
| 解散 | sự giải tán |
| 移民 | sự nhập cư |
| 植民地化 | sự thực dân hoá |
| 不正腐敗 | tham nhũng |
| 制度 | thể chế |
| 上院議員 | thượng nghị sĩ |
| 上院 | thượng viện |
| 投票率 | tỉ lệ cử tri đi bầu |
| 知事 | tỉnh trưởng |
| 大量虐殺 | tội diệt chủng |
| 醜聞 | vụ bê bối |
| テロ攻撃 | vụ tấn công khủng bố |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 市民的不服従 | bất tuân dân sự |
| 改革する | cải cách |
| 統治する | cầm quyền |
| 共産主義 | chủ nghĩa cộng sản |
| 過激主義 | chủ nghĩa cực đoan |
| 多文化主義 | chủ nghĩa đa văn hoá |
| 権利を要求する | đòi quyền lợi |
| 入党する | gia nhập |
| 社会運動 | hoạt động đấu tranh |
| 不信任案 | kiến nghị bất tín nhiệm |
| 候補者指名 | lễ nhậm chức |
| 停戦 | lệnh ngừng bắn |
| 外交 | nền ngoại giao |
| 戦争難民 | người tị nạn chiến tranh |
| 圧力団体 | nhóm lợi ích |
| 批准する | phê chuẩn |
| 脱植民地化 | phi thực dân hoá |
| 記載台 | phòng bỏ phiếu kín |
| 普通選挙 | phổ thông đầu phiếu |
| 立法権 | quyền lập pháp |
| 自決権 | quyền tự quyết |
| 男女同数 | sự cân bằng giới |
| 棄権 | sự không bỏ phiếu |
| 投票箱 | thùng phiếu |
| 討論する | tranh luận |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Xã hội và chính trị”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 178 từ: 71 từ cấp độ dễ, 62 từ cấp độ trung bình và 45 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nhật này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Giải trí và thư giãn
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Nhật
