KoKo
VI

Từ vựng tiếng Nhật: nghề nghiệp

Bác sĩ, giáo viên, kỹ sư, thợ làm bánh, luật sư: tên các nghề nghiệp tiếng Nhật.

Dưới đây là 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Nghề nghiệp”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
医師bác sĩ
外科医bác sĩ phẫu thuật
銀行員chủ ngân hàng
コンサルタントchuyên gia tư vấn
公証人công chứng viên
俳優diễn viên
舞台俳優diễn viên kịch
映画監督đạo diễn
教授giáo sư
画家hoạ sĩ
コーチhuấn luyện viên
観光ガイドhướng dẫn viên du lịch
会計士kế toán
技師kĩ sư
音響技師kĩ sư âm thanh
技術者kĩ thuật viên
管理会計担当kiểm soát viên tài chính
建築家kiến trúc sư
弁護士luật sư
芸術家nghệ sĩ
肉屋người bán thịt
郵便配達員người đưa thư
経済学者nhà kinh tế học
研究員nhà nghiên cứu
制作者nhà sản xuất
心理学者nhà tâm lí học
音楽家nhạc sĩ
店員nhân viên bán hàng
警備員nhân viên bảo vệ
旅行代理店員nhân viên đại lí du lịch
給仕nhân viên phục vụ
操縦士phi công
ネットワーク管理者quản trị viên mạng
将校sĩ quan
運転士tài xế
裁判官thẩm phán
船員thuỷ thủ
船長thuyền trưởng
秘書thư kí
哲学者triết gia

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
料理長bếp trưởng
翻訳家biên dịch viên
ホテル経営者chủ khách sạn
飲食店主chủ nhà hàng
調理師đầu bếp
看護師điều dưỡng viên
スパイgián điệp
航空管制官kiểm soát viên không lưu
監査人kiểm toán viên
開発者lập trình viên
書店主người bán sách
仲裁人người hoà giải
庭師người làm vườn
仲買人người môi giới
皿洗いngười rửa bát
保険業者nhà bảo hiểm
仕出し業者nhà cung cấp dịch vụ ăn uống
化学者nhà hoá học
分析担当者nhà phân tích
歯科医nha sĩ
グラフィックデザイナーnhà thiết kế đồ hoạ
服飾デザイナーnhà thiết kế thời trang
配達員nhân viên giao hàng
バーテンダーnhân viên pha chế
農業者nông dân
整備士thợ cơ khí
電気工thợ điện
パン職人thợ làm bánh
菓子職人thợ làm bánh ngọt
仕立屋thợ may
錠前屋thợ sửa khoá
配管工thợ sửa ống nước
司書thủ thư
執行官thừa phát lại
商店主tiểu thương

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
眼科医bác sĩ nhãn khoa
刑務官cán bộ quản giáo
栄養士chuyên gia dinh dưỡng
美容部員chuyên viên thẩm mĩ
挿絵画家hoạ sĩ minh hoạ
理学療法士kĩ thuật viên vật lí trị liệu
魚屋người bán cá
チーズ販売業者người bán phô mai
ワイン販売員người bán rượu vang
テスターngười kiểm thử
養蜂家người nuôi ong
撮影技師người quay phim
造園家người thiết kế cảnh quan
天文学者nhà thiên văn học
統計学者nhà thống kê
救急隊員nhân viên cấp cứu
救助員nhân viên cứu hộ
税関職員nhân viên hải quan
靴修理職人thợ đóng giày
きこりthợ đốn gỗ
溶接工thợ hàn
タイル工thợ lát gạch
ガラス職人thợ lắp kính
屋根職人thợ lợp mái
建具職人thợ mộc

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Nghề nghiệp”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 157 từ: 62 từ cấp độ dễ, 55 từ cấp độ trung bình và 40 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nhật này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Lĩnh vực

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Nhật từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.