KoKo
VI

Từ vựng tiếng Nhật: khoa học và kỹ thuật

Thí nghiệm, năng lượng, máy móc, nghiên cứu: các từ tiếng Nhật về khoa học và kỹ thuật.

Dưới đây là 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Khoa học và kỹ thuật”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
光ánh sáng
酸axit
証拠bằng chứng
導体chất dẫn điện
気体chất khí
固体chất rắn
電流dòng điện
器具dụng cụ đo
抵抗điện trở
仮説giả thuyết
平均giá trị trung bình
差hiệu số
科学khoa học
質量khối lượng
技術kĩ thuật
試験するkiểm nghiệm
金属kim loại
ばねlò xo
種loài
ブラックホールlỗ đen
指数luỹ thừa
力lực
回路mạch điện
機械máy móc
星ngôi sao
元素nguyên tố
測定値phép đo
計算phép tính
研究室phòng thí nghiệm
生物体sinh vật
数số
発見sự khám phá
分析sự phân tích
進歩sự tiến bộ
細胞tế bào
統計thống kê
光線tia
和tổng
重さtrọng lượng
速さvận tốc

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
DNAADN
特許bằng sáng chế
変数biến số
波長bước sóng
センサーcảm biến
論証するchứng tỏ
仕組みcơ chế
広さdiện tích
定理định lí
曲線đường cong
加速度gia tốc
水素hiđro
レーザーlaze
行列ma trận
発電機máy phát điện
標本mẫu
工学ngành kĩ thuật
試作品nguyên mẫu
原子nguyên tử
酸素oxi
発明phát minh
分数phân số
分子phân tử
足し算phép cộng
光学quang học
スペクトルquang phổ
波動sóng
燃焼sự cháy
模擬実験sự mô phỏng
再現するtái lập
ロケットtên lửa
設計するthiết kế
重力trọng lực
人工衛星vệ tinh
確率xác suất

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
周期表bảng tuần hoàn
歯車bánh răng
平方根căn bậc hai
円周chu vi đường tròn
ビーカーcốc thí nghiệm
ナノテクノロジーcông nghệ nano
生命工学công nghệ sinh học
代数学đại số
粒子hạt
顕微鏡kính hiển vi
望遠鏡kính thiên văn
対数lôgarit
摩擦ma sát
変圧器máy biến áp
試験管ống nghiệm
核分裂phân hạch
引き算phép trừ
ピペットpipet
滑車ròng rọc
屈折sự khúc xạ
凝結sự ngưng tụ
酸化sự oxi hoá
沸騰sự sôi
小惑星tiểu hành tinh
無重力tình trạng không trọng lực

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Khoa học và kỹ thuật”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 193 từ: 77 từ cấp độ dễ, 67 từ cấp độ trung bình và 49 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nhật này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Lĩnh vực

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Nhật từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.