Từ vựng tiếng Nhật: thể thao và vận động
Bóng đá, bơi lội, chạy bộ, phòng tập: các môn thể thao tiếng Nhật và những từ để tập luyện và thi đấu.
Dưới đây là 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Thể thao và vận động”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| ゴール | bàn thắng |
| 水泳プール | bể bơi |
| サッカー | bóng đá |
| 練習 | buổi tập |
| クラブ | câu lạc bộ |
| 選手 | cầu thủ |
| 走る | chạy |
| 勝利 | chiến thắng |
| プール一往復 | chiều dài bể bơi |
| 試合をする | chơi |
| 応援団 | cổ động viên |
| 競技会 | cuộc thi đấu |
| カップ戦 | cúp |
| 砲丸投げ | đẩy tạ |
| トラック | đường chạy |
| パス | đường chuyền |
| トーナメント | giải đấu |
| 選手権 | giải vô địch |
| ハーフタイム | giờ nghỉ giữa hiệp |
| 監督 | huấn luyện viên |
| ダンス | khiêu vũ |
| 連盟 | liên đoàn |
| 種目 | môn thi đấu |
| セーブ | pha cứu thuaHành động của thủ môn chặn cú sút |
| 反則 | pha phạm lỗi |
| 逆襲 | phản công |
| スポーツジム | phòng tập |
| フリーキック | quả đá phạt |
| テニスコート | sân quần vợt |
| 競技場のフィールド | sân thi đấu |
| 競技場 | sân vận động |
| 均衡 | sự thăng bằng |
| 出来 | thành tích |
| ゴールキーパー | thủ môn |
| スコア | tỉ số |
| ミッドフィルダー | tiền vệ |
| 試合 | trận đấu |
| センターフォワード | trung phong |
| スキー | trượt tuyết |
| プロ選手 | vận động viên chuyên nghiệp |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| ユニホーム | áo đấu |
| ラグビー | bóng bầu dục |
| ハンドボール | bóng ném |
| 水泳する | bơi |
| 表彰台 | bục trao giải |
| 交代選手 | cầu thủ dự bị |
| 先発選手 | cầu thủ đá chính |
| 短距離走 | chạy nước rút |
| リレー | chạy tiếp sức |
| 負傷 | chấn thương |
| 腕立て伏せ | chống đẩy |
| 陸上競技 | điền kinh |
| 相手 | đối thủ |
| 自転車競技 | đua xe đạp |
| 得点する | ghi bàn |
| 運動靴 | giày thể thao |
| ゴルフ | gôn |
| 守備選手 | hậu vệCầu thủ chơi ở hàng phòng ngự |
| 観客席 | khán đài |
| ロッククライミング | leo núi đá |
| PK戦 | loạt sút luân lưu |
| ネット | lưới |
| サーフィン | lướt sóng |
| ランニングマシン | máy chạy bộ |
| ヘルメット | mũ bảo hiểm |
| アマチュア | người chơi nghiệp dư |
| 走り高跳び | nhảy cao |
| 走り幅跳び | nhảy xa |
| 記録を破る | phá kỉ lục |
| 更衣室 | phòng thay đồ |
| ペナルティーキック | quả phạt đền |
| バスケット | rổ |
| イエローカード | thẻ vàng |
| 予選 | vòng loại |
| 予選を通過する | vượt qua vòng loại |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 準備運動 | bài khởi động |
| 有酸素運動 | bài tập tim mạch |
| バレーボール | bóng chuyền |
| バスケットボール | bóng rổ |
| クロール | bơi sải |
| ウイング | cầu thủ chạy cánh |
| やり投げ | cây lao |
| 腹筋 | cơ bụng |
| 乗馬 | cưỡi ngựa |
| ドーピング | doping |
| 筋肉痛 | đau mỏi cơ |
| フェンシング | đấu kiếm |
| ストレッチする | giãn cơ |
| 空手 | karate |
| ドリブル | pha rê bóng |
| ダンベル | quả tạ |
| 肉離れ | rách cơ |
| 柔軟性 | sự dẻo dai |
| 持久力 | sức bền |
| 筋力トレーニング | tập tạ |
| 体操 | thể dục dụng cụ |
| スケート | trượt băng |
| ラケット | vợt |
| 限界を超える | vượt qua chính mình |
| タックル | xoạc bóng |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Thể thao và vận động”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 167 từ: 66 từ cấp độ dễ, 59 từ cấp độ trung bình và 42 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nhật này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Giải trí và thư giãn
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Nhật
