KoKo
VI

Từ vựng tiếng Nhật: kinh tế và tài chính

Tiền, ngân hàng, giá cả, thuế, đầu tư: từ vựng kinh tế và tài chính tiếng Nhật.

Dưới đây là 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Kinh tế và tài chính”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
貸借対照表bảng cân đối kế toán
保険bảo hiểm
利ざやbiên lợi nhuận
需要cầu
原価chi phí
指数chỉ số
広告活動chiến dịch
有価証券chứng khoán
株式cổ phiếu
富của cải
供給cung
危機cuộc khủng hoảng
役務dịch vụ
売上高doanh thu
資金を運用するđầu tư tài chính
値段giá
価値giá trị
契約hợp đồng
流通kênh phân phối
標的顧客khách hàng mục tiêu
固定金利lãi suất cố định
政策金利lãi suất điều hành
経済nền kinh tế
銀行ngân hàng
負債nợ
広告quảng cáo
基金quỹ
商品sản phẩm
証券取引所sở giao dịch chứng khoán
競争sự cạnh tranh
発売sự ra mắt
成長sự tăng trưởng
資産tài sản
市場thị trường
租税thuế
法人税thuế thu nhập doanh nghiệp
商業thương mại
お金tiền
債券trái phiếu
資本vốn

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
バブルbong bóng
資金を出すcấp vốn
変動費chi phí biến đổi
財政支出chi tiêu công
緊縮chính sách thắt lưng buộc bụng
株主cổ đông
商談cuộc đàm phán
運用資産構成danh mục đầu tư
不動産投資đầu tư bất động sản
レバレッジđòn bẩy tài chính
景気刺激gói kích thích kinh tế
請求明細書hoá đơn
申告するkê khai
会計kế toán
源泉徴収khấu trừ thuế tại nguồn
運用資金khoản đầu tư tài chínhKhoản tiết kiệm được đem sinh lời
監査kiểm toán
変動金利lãi suất thả nổi
インフレlạm phát
売上総利益lợi nhuận gộp
利回りlợi suất
企業年金lương hưu bổ sung
最低賃金lương tối thiểu
納入業者nhà cung cấp
輸入nhập khẩu
株式公開niêm yết lần đầu
負債項目nợ phải trả
破産するphá sản
独占sự độc quyền
金融tài chính
租税回避地thiên đường thuế
買収thương vụ mua lại
世界化toàn cầu hoá
合併vụ sáp nhập
輸出xuất khẩu

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
債権者chủ nợ
配当金cổ tức
変動するdao động
資金繰りdòng tiền
予算見通しdự toán ngân sách
投機するđầu cơ
損益分岐点điểm hoà vốn
保険料を納めるđóng bảo hiểm
減価償却khấu hao
備えの貯金khoản tiết kiệm phòng thân
禁輸措置lệnh cấm vận
借金を負うmắc nợ
仲介手数料phí môi giới
海外移転sự chuyển sản xuất ra nước ngoài
分散投資sự đa dạng hoá
国内回帰sự đưa sản xuất về nước
清算sự thanh lí
貿易黒字thặng dư thương mại
下請けthuê ngoài
関税thuế quan
流動性tính thanh khoản
追徴課税truy thu thuế
租税優遇措置ưu đãi thuế
時価総額vốn hoá thị trường
運転資本vốn lưu động

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Kinh tế và tài chính”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 162 từ: 64 từ cấp độ dễ, 57 từ cấp độ trung bình và 41 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nhật này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Lĩnh vực

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Nhật từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.