KoKo
VI

Từ vựng tiếng Nhật: công việc và doanh nghiệp

Văn phòng, cuộc họp, hợp đồng, lương, phỏng vấn xin việc: từ vựng công việc và doanh nghiệp tiếng Nhật.

Dưới đây là 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Công việc và doanh nghiệp”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
プレゼンbài thuyết trình
ダッシュボードbảng chỉ số
報告するbáo cáo lại
職場の雰囲気bầu không khí làm việc
議事録biên bản
幹部cán bộ quản lí
議題chương trình nghị sự
面会の約束cuộc hẹn
会議cuộc họp
企業doanh nghiệp
研修するđào tạo
取締役giám đốc
書類一式hồ sơ
契約hợp đồng
研修khoá đào tạo
経験kinh nghiệm
働くlàm việcĐộng từ, hành động thực hiện một hoạt động nghề nghiệp
法的地位loại hình pháp lí
職種nghề
上司người quản lí
工場nhà máy
従業員nhân viên
部署phòng ban
現物給付phúc lợi bằng hiện vật
管理するquản lí
工程quy trình
退職sự nghỉ hưu
経歴sự nghiệp
昇給sự tăng lương
昇進sự thăng chức
書類tài liệu
労働災害tai nạn lao động
求人tin tuyển dụng
チームワークtinh thần đồng đội
失業tình trạng thất nghiệp
フルタイムtoàn thời gian
本社trụ sở chính
職位vị trí
追跡管理việc theo dõi
対立xung đột

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
パートタイムbán thời gian
職場いじめbắt nạt nơi công sở
署名chữ kí
交渉cuộc đàm phán
中小企業doanh nghiệp vừa và nhỏ
交渉するđàm phán
同僚đồng nghiệp
勤務時間giờ làm việc
休憩giờ nghỉ
上下関係hệ thống cấp bậc
個人事業主hộ kinh doanh cá thể
能力kĩ năng
率いるlãnh đạo
額面給与lương gộp
休日ngày nghỉ
代休nghỉ bù
病気休暇nghỉ ốm
給与所得者người làm công ăn lương
雇用主người sử dụng lao động
供給業者nhà cung cấp
業務nhiệm vụ
給与明細phiếu lương
採用面接phỏng vấn xin việc
配置転換sự điều chuyển
異動の可能性sự luân chuyển
辞職sự từ chức
試用期間thời gian thử việc
志望動機書thư xin việc
年末賞与thưởng cuối năm
賞与tiền thưởng
期限を守るtuân thủ thời hạn
募集するtuyển dụng
辞職するtừ chức
作業場xưởng
求める人物像yêu cầu ứng viên

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
部下cấp dưới
合意退職chấm dứt hợp đồng theo thoả thuận
支店chi nhánh
競合他社đối thủ cạnh tranh
フレックスタイムgiờ làm linh hoạt
無期契約hợp đồng không xác định thời hạn
協同組合hợp tác xã
指導監督するkèm cặp
派遣勤務lao động tạm thời
タイムレコーダーmáy chấm công
有給休暇nghỉ phép có lương
監督者người giám sát
見習いngười học việc
雇うnhận vào làm
解雇するsa thải
組織図sơ đồ tổ chức
履歴書sơ yếu lí lịch
過労sự làm việc quá sức
承認sự phê duyệt
やる気を引き出すtạo động lực
勤続年数thâm niên
インターンthực tập sinh
労働審判所toà lao động
スライド資料trình chiếu
応募するứng tuyển

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Công việc và doanh nghiệp”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 150 từ: 60 từ cấp độ dễ, 52 từ cấp độ trung bình và 38 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nhật này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Lĩnh vực

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Nhật từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.