Từ vựng tiếng Trung giản thể: sở thích và giải trí
Xem phim, trò chơi, đọc sách, đi chơi, kỳ nghỉ: sở thích và thời gian rảnh tiếng Trung giản thể.
Dưới đây là 100 từ tiếng Trung giản thể về chủ đề “Giải trí và thư giãn”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 37 từ
| Tiếng Trung giản thể | Tiếng Việt |
|---|---|
| 音乐 | âm nhạc |
| 气氛 | bầu không khí |
| 电影 | bộ phim |
| 收藏品 | bộ sưu tập |
| 派对 | bữa tiệc |
| 钓鱼 | câu cá |
| 笑话 | câu đùa |
| 玩牌 | chơi bài |
| 外出活动 | chuyến đi chơi |
| 节目 | chương trình |
| 自然公园 | công viên thiên nhiên |
| 散步 | cuộc dạo chơi |
| 出去玩 | đi chơi |
| 唱歌 | hát |
| 社团 | hội |
| 舞蹈课 | lớp học khiêu vũ |
| 游戏规则 | luật chơi |
| 礼物 | món quà |
| 玩家 | người chơi |
| 赢家 | người thắng cuộc |
| 餐厅 | nhà hàng |
| 戏剧 | nhà hát |
| 剧集 | phim bộ |
| 纪录片 | phim tài liệu |
| 电影院 | rạp chiếu phim |
| 生日 | sinh nhật |
| 娱乐 | sự giải trí |
| 休息 | sự nghỉ ngơi |
| 杂志 | tạp chí |
| 参加 | tham gia |
| 空闲时间 | thời gian rảnh |
| 小说 | tiểu thuyết |
| 办派对 | tổ chức tiệc |
| 展览 | triển lãm |
| 电视 | truyền hình |
| 聚会 | tụ họp |
| 阅读 | việc đọc sách |
Cấp độ 2: trung bình 40 từ
| Tiếng Trung giản thể | Tiếng Việt |
|---|---|
| 水族馆 | bể cá |
| 露营 | cắm trại |
| 读书会 | câu lạc bộ đọc sách |
| 电影座位 | chỗ ngồi trong rạp |
| 游乐园 | công viên giải trí |
| 野餐 | dã ngoại |
| 风筝 | diều |
| 预告片 | đoạn giới thiệu phim |
| 玩具 | đồ chơi |
| 消遣 | giải tríCó khoảng thời gian thú vị, xua tan muộn phiền |
| 休闲活动 | hoạt động giải trí |
| 夜店 | hộp đêm |
| 手工 | làm đồ thủ công |
| 输家 | người thua cuộc |
| 填字游戏 | ô chữ |
| 烟花 | pháo hoa |
| 流媒体播放 | phát trực tuyến |
| 片头字幕 | phần giới thiệu đầu phim |
| 字幕 | phụ đề |
| 咖啡厅 | quán cà phê |
| 马戏团 | rạp xiếc |
| 爱好 | sở thích |
| 动物园 | sở thú |
| 场次 | suất chiếu |
| 放松 | sự thư giãn |
| 游戏手柄 | tay cầm chơi game |
| 手工艺 | thủ công sáng tạo |
| 放轻松 | thư giãn |
| 烤肉 | tiệc nướng |
| 狂欢 | tiệc tùng |
| 返场 | tiết mục biểu diễn lại |
| 恶作剧 | trò chơi khăm |
| 角色扮演游戏 | trò chơi nhập vai |
| 桌游 | trò chơi trên bàn |
| 拼图 | trò ghép hình |
| 入会 | tư cách thành viên |
| 舞会 | vũ hội |
| 玩乐 | vui chơiTận hưởng, nô đùa |
| 骰子 | xúc xắc |
| 创意工作坊 | xưởng sáng tạo |
Cấp độ 3: khó 23 từ
| Tiếng Trung giản thể | Tiếng Việt |
|---|---|
| 台球 | bi a |
| 桌上足球 | bi lắc |
| 法式滚球 | bi sắt |
| 乒乓球 | bóng bàn |
| 保龄球 | bowling |
| 谜语 | câu đố |
| 益智题 | câu đố mẹo |
| 短途旅行 | chuyến đi ngắn ngày |
| 编织 | đan len |
| 中场休息 | giờ giải lao |
| 流动游乐场 | hội chợ vui chơi |
| 配音 | lồng tiếng |
| 模型 | mô hình |
| 陶艺 | nghề gốm |
| 折纸 | nghệ thuật gấp giấy |
| 飞镖 | phóng phi tiêu |
| 扑克牌 | quân bài |
| 数独 | sudoku |
| 融洽氛围 | sự chan hoà |
| 日光浴 | tắm nắng |
| 摩天轮 | vòng đu quay |
| 旋转木马 | vòng quay ngựa gỗ |
| 彩票 | xổ số |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Trung giản thể về chủ đề “Giải trí và thư giãn”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 145 từ: 54 từ cấp độ dễ, 58 từ cấp độ trung bình và 33 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Trung giản thể này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Trung giản thể trên iPhone.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Trung giản thể
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Trung giản thể trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Trung giản thể trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Trung giản thể khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Trung giản thể cho bữa tiệc
- 100 từ tiếng Trung giản thể đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
