Từ vựng tiếng Bồ Đào Nha: giải trí và thư giãn
Xem phim, trò chơi, đọc sách, đi chơi, kỳ nghỉ: sở thích và thời gian rảnh tiếng Bồ Đào Nha.
Dưới đây là 100 từ tiếng Bồ Đào Nha về chủ đề “Giải trí và thư giãn”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Bồ Đào Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| museu | bảo tàng |
| ambiente | bầu không khí |
| filme | bộ phim |
| coleção | bộ sưu tập |
| espetáculo | buổi biểu diễn |
| concerto | buổi hoà nhạc |
| festa | bữa tiệc |
| pesca | câu cá |
| piada | câu đùa |
| clube de leitura | câu lạc bộ đọc sách |
| jogar às cartas | chơi bài |
| saída | chuyến đi chơi |
| programa | chương trình |
| parque natural | công viên thiên nhiên |
| jogo de azar | cờ bạc |
| sair | đi chơi |
| associação | hội |
| pintura | hội hoạ |
| canal | kênh |
| regra do jogo | luật chơi |
| prenda | món quà |
| restaurante | nhà hàng |
| teatro | nhà hát |
| temporada | phần phim |
| bar | quán bar |
| café | quán cà phê |
| livro | sách |
| aniversário | sinh nhật |
| passatempo | sở thích |
| sessão | suất chiếu |
| revista | tạp chí |
| tempo livre | thời gian rảnh |
| festejar | tiệc tùng |
| romance | tiểu thuyết |
| exposição | triển lãm |
| videojogo | trò chơi điện tử |
| jogo de interpretação de papéis | trò chơi nhập vai |
| televisão | truyền hình |
| leitura | việc đọc sách |
| caça | việc săn bắn |
Cấp độ 2: trung bình 34 từ
| Tiếng Bồ Đào Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| campismo | cắm trại |
| quebra-cabeças | câu đố mẹo |
| passeio | cuộc dạo chơi |
| caminhada | cuộc đi dạo |
| piquenique | dã ngoại |
| papagaio de papel | diều |
| brinquedo | đồ chơi |
| sesta | giấc ngủ trưa |
| lazer | hoạt động giải trí |
| consola | máy chơi game |
| vencedor | người thắng cuộc |
| perdedor | người thua cuộc |
| dançar | nhảy múa |
| palavras cruzadas | ô chữ |
| fogo de artifício | pháo hoa |
| genérico | phần giới thiệu đầu phim |
| versão original | phiên bản gốc |
| circo | rạp xiếc |
| jardim zoológico | sở thú |
| entretenimento | sự giải trí |
| descanso | sự nghỉ ngơi |
| relaxamento | sự thư giãn |
| assistir | tham dự |
| churrasco | tiệc nướng |
| organizar uma festa | tổ chức tiệc |
| partida | trò chơi khăm |
| reunir-se | tụ họp |
| adesão | tư cách thành viên |
| roda gigante | vòng đu quay |
| aposta | vụ cá cược |
| baile | vũ hội |
| divertir-se | vui chơiTận hưởng, nô đùa |
| dado | xúc xắc |
| oficina criativa | xưởng sáng tạo |
Cấp độ 3: khó 26 từ
| Tiếng Bồ Đào Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| aquário | bể cá |
| bilhar | bi a |
| pingue-pongue | bóng bàn |
| pipocas | bỏng ngô |
| degustação | buổi nếm thử |
| adivinha | câu đố |
| tricot | đan len |
| distrair-se | giải khuây |
| divertir-se | giải tríCó khoảng thời gian thú vị, xua tan muộn phiền |
| fazer batota | gian lận |
| intervalo | giờ giải lao |
| karaoke | karaoke |
| bricolage | làm đồ thủ công |
| maqueta | mô hình |
| olaria | nghề gốm |
| origami | nghệ thuật gấp giấy |
| dardos | phóng phi tiêu |
| bilheteira | quầy bán vé |
| convívio | sự chan hoà |
| ócio | sự nhàn rỗi |
| colecionar | sưu tầm |
| bronzeado | tắm nắng |
| trabalhos manuais | thủ công sáng tạo |
| puzzle | trò ghép hình |
| carrossel | vòng quay ngựa gỗ |
| lotaria | xổ số |
Ở Brazil, người ta thường nói
- món quà prenda presente
- trò chơi điện tử videojogo videogame
- trò chơi nhập vai jogo de interpretação de papéis jogo de interpretação
- cắm trại campismo camping
- câu đố mẹo quebra-cabeças desafio de lógica
- diều papagaio de papel pipa
- giấc ngủ trưa sesta soneca
- máy chơi game consola console
- pháo hoa fogo de artifício fogos de artifício
- phần giới thiệu đầu phim genérico créditos de abertura
- sở thú jardim zoológico zoológico
- trò chơi khăm partida pegadinha
- bỏng ngô pipocas pipoca
- đan len tricot tricô
- gian lận fazer batota trapacear
- mô hình maqueta maquete
- nghề gốm olaria cerâmica
- quầy bán vé bilheteira bilheteria
- trò ghép hình puzzle quebra-cabeça
- xổ số lotaria loteria
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Bồ Đào Nha về chủ đề “Giải trí và thư giãn”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 145 từ: 58 từ cấp độ dễ, 50 từ cấp độ trung bình và 37 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Bồ Đào Nha này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Bồ Đào Nha
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha đầu tiên
