KoKo
VI

Từ vựng tiếng Ý: giải trí và thư giãn

Xem phim, trò chơi, đọc sách, đi chơi, kỳ nghỉ: sở thích và thời gian rảnh tiếng Ý.

Dưới đây là 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Giải trí và thư giãn”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng ÝTiếng Việt
museobảo tàng
atmosferabầu không khí
filmbộ phim
collezionebộ sưu tập
spettacolobuổi biểu diễn
concertobuổi hoà nhạc
festabữa tiệc
pescacâu cá
barzellettacâu đùa
circolo di letturacâu lạc bộ đọc sách
giocare a cartechơi bài
uscitachuyến đi chơi
programmachương trình
parco naturalecông viên thiên nhiên
gioco d’azzardocờ bạc
usciređi chơi
associazionehội
pitturahội hoạ
canalekênh
regola del giocoluật chơi
regalomón quà
ristorantenhà hàng
teatronhà hát
stagionephần phim
barquán bar
caffetteriaquán cà phê
librosách
compleannosinh nhật
passatemposở thích
proiezionesuất chiếu
rivistatạp chí
tempo liberothời gian rảnh
far festatiệc tùng
romanzotiểu thuyết
mostratriển lãm
videogiocotrò chơi điện tử
gioco di ruolotrò chơi nhập vai
televisionetruyền hình
letturaviệc đọc sách
cacciaviệc săn bắn

Cấp độ 2: trung bình 34 từ

Tiếng ÝTiếng Việt
campeggiocắm trại
rompicapocâu đố mẹo
passeggiatacuộc dạo chơi
camminatacuộc đi dạo
picnicdã ngoại
aquilonediều
giocattolođồ chơi
pisolinogiấc ngủ trưa
svagohoạt động giải trí
consolemáy chơi game
vincitorengười thắng cuộc
perdentengười thua cuộc
ballarenhảy múa
parole crociateô chữ
fuochi d’artificiopháo hoa
titoli di testaphần giới thiệu đầu phim
versione originalephiên bản gốc
circorạp xiếc
zoosở thú
divertimentosự giải trí
ripososự nghỉ ngơi
relaxsự thư giãn
assisteretham dự
barbecuetiệc nướng
organizzare una festatổ chức tiệc
scherzotrò chơi khăm
riunirsitụ họp
adesionetư cách thành viên
ruota panoramicavòng đu quay
scommessavụ cá cược
ballovũ hội
divertirsivui chơiTận hưởng, nô đùa
dadoxúc xắc
laboratorio creativoxưởng sáng tạo

Cấp độ 3: khó 26 từ

Tiếng ÝTiếng Việt
acquariobể cá
biliardobi a
ping pongbóng bàn
popcornbỏng ngô
degustazionebuổi nếm thử
indovinellocâu đố
lavoro a magliađan len
distrarsigiải khuây
spassarselagiải tríCó khoảng thời gian thú vị, xua tan muộn phiền
bararegian lận
intervallogiờ giải lao
karaokekaraoke
lavoretti manualilàm đồ thủ công
modellinomô hình
ceramicanghề gốm
origaminghệ thuật gấp giấy
freccettephóng phi tiêu
biglietteriaquầy bán vé
convivialitàsự chan hoà
oziosự nhàn rỗi
collezionaresưu tầm
abbronzaturatắm nắng
attività creativethủ công sáng tạo
puzzletrò ghép hình
giostravòng quay ngựa gỗ
lotteriaxổ số

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Giải trí và thư giãn”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 145 từ: 58 từ cấp độ dễ, 50 từ cấp độ trung bình và 37 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ý này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Lĩnh vực

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Ý từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.