Từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: giải trí và thư giãn
Xem phim, trò chơi, đọc sách, đi chơi, kỳ nghỉ: sở thích và thời gian rảnh tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
Dưới đây là 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ về chủ đề “Giải trí và thư giãn”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| müze | bảo tàng |
| atmosfer | bầu không khí |
| film | bộ phim |
| koleksiyon | bộ sưu tập |
| gösteri | buổi biểu diễn |
| konser | buổi hoà nhạc |
| parti | bữa tiệc |
| balıkçılık | câu cá |
| şaka | câu đùa |
| okuma kulübü | câu lạc bộ đọc sách |
| kâğıt oynamak | chơi bài |
| gezi | chuyến đi chơi |
| program | chương trình |
| doğa parkı | công viên thiên nhiên |
| şans oyunu | cờ bạc |
| dışarı çıkmak | đi chơi |
| dernek | hội |
| resim | hội hoạ |
| kanal | kênh |
| oyun kuralı | luật chơi |
| hediye | món quà |
| restoran | nhà hàng |
| tiyatro | nhà hát |
| sezon | phần phim |
| bar | quán bar |
| kafe | quán cà phê |
| kitap | sách |
| doğum günü | sinh nhật |
| hobi | sở thích |
| seans | suất chiếu |
| dergi | tạp chí |
| boş zaman | thời gian rảnh |
| eğlenmeye gitmek | tiệc tùng |
| roman | tiểu thuyết |
| sergi | triển lãm |
| video oyunu | trò chơi điện tử |
| rol yapma oyunu | trò chơi nhập vai |
| televizyon | truyền hình |
| okuma | việc đọc sách |
| avcılık | việc săn bắn |
Cấp độ 2: trung bình 34 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| kamp | cắm trại |
| zekâ oyunu | câu đố mẹo |
| gezinti | cuộc dạo chơi |
| yürüyüş | cuộc đi dạo |
| piknik | dã ngoại |
| uçurtma | diều |
| oyuncak | đồ chơi |
| şekerleme | giấc ngủ trưa |
| boş zaman etkinliği | hoạt động giải trí |
| oyun konsolu | máy chơi game |
| kazanan | người thắng cuộc |
| kaybeden | người thua cuộc |
| dans etmek | nhảy múa |
| bulmaca | ô chữ |
| havai fişek | pháo hoa |
| jenerik | phần giới thiệu đầu phim |
| orijinal dil | phiên bản gốc |
| sirk | rạp xiếc |
| hayvanat bahçesi | sở thú |
| eğlence | sự giải trí |
| dinlenme | sự nghỉ ngơi |
| rahatlama | sự thư giãn |
| izlemek | tham dự |
| mangal | tiệc nướng |
| parti düzenlemek | tổ chức tiệc |
| muziplik | trò chơi khăm |
| bir araya gelmek | tụ họp |
| üyelik | tư cách thành viên |
| dönme dolap | vòng đu quay |
| bahis | vụ cá cược |
| balo | vũ hội |
| eğlenmek | vui chơiTận hưởng, nô đùa |
| zar | xúc xắc |
| yaratıcı atölye | xưởng sáng tạo |
Cấp độ 3: khó 26 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| akvaryum | bể cá |
| bilardo | bi a |
| masa tenisi | bóng bàn |
| patlamış mısır | bỏng ngô |
| tadım | buổi nếm thử |
| bilmece | câu đố |
| örgü | đan len |
| oyalanmak | giải khuây |
| vakit geçirmek | giải tríCó khoảng thời gian thú vị, xua tan muộn phiền |
| hile yapmak | gian lận |
| perde arası | giờ giải lao |
| karaoke | karaoke |
| el işi | làm đồ thủ công |
| maket | mô hình |
| çömlekçilik | nghề gốm |
| origami | nghệ thuật gấp giấy |
| dart | phóng phi tiêu |
| bilet gişesi | quầy bán vé |
| samimiyet | sự chan hoà |
| aylaklık | sự nhàn rỗi |
| koleksiyon yapmak | sưu tầm |
| güneşlenme | tắm nắng |
| el sanatları | thủ công sáng tạo |
| yapboz | trò ghép hình |
| atlıkarınca | vòng quay ngựa gỗ |
| piyango | xổ số |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ về chủ đề “Giải trí và thư giãn”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 145 từ: 58 từ cấp độ dễ, 50 từ cấp độ trung bình và 37 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ đầu tiên
