Từ vựng tiếng Hindi: sở thích và giải trí
Xem phim, trò chơi, đọc sách, đi chơi, kỳ nghỉ: sở thích và thời gian rảnh tiếng Hindi.
Dưới đây là 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Giải trí và thư giãn”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 37 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| संगीत | âm nhạc |
| माहौल | bầu không khí |
| फ़िल्म | bộ phim |
| संग्रह | bộ sưu tập |
| पार्टी | bữa tiệc |
| मछली पकड़ना | câu cá |
| चुटकुला | câu đùa |
| ताश खेलना | chơi bài |
| बाहर घूमना | chuyến đi chơi |
| कार्यक्रम | chương trình |
| प्राकृतिक उद्यान | công viên thiên nhiên |
| चहलक़दमी | cuộc dạo chơi |
| बाहर जाना | đi chơi |
| गाना | hát |
| संस्था | hội |
| नृत्य कक्षा | lớp học khiêu vũ |
| खेल का नियम | luật chơi |
| तोहफ़ा | món quà |
| खिलाड़ी | người chơi |
| विजेता | người thắng cuộc |
| रेस्तराँ | nhà hàng |
| थिएटर | nhà hát |
| धारावाहिक | phim bộ |
| वृत्तचित्र | phim tài liệu |
| सिनेमा | rạp chiếu phim |
| जन्मदिन | sinh nhật |
| मनोरंजन | sự giải trí |
| आराम | sự nghỉ ngơi |
| पत्रिका | tạp chí |
| भाग लेना | tham gia |
| ख़ाली समय | thời gian rảnh |
| उपन्यास | tiểu thuyết |
| पार्टी रखना | tổ chức tiệc |
| प्रदर्शनी | triển lãm |
| टेलीविज़न | truyền hình |
| इकट्ठा होना | tụ họp |
| पठन | việc đọc sách |
Cấp độ 2: trung bình 40 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| मछलीघर | bể cá |
| कैंपिंग | cắm trại |
| बुक क्लब | câu lạc bộ đọc sách |
| सिनेमा की सीट | chỗ ngồi trong rạp |
| मनोरंजन पार्क | công viên giải trí |
| पिकनिक | dã ngoại |
| पतंग | diều |
| ट्रेलर | đoạn giới thiệu phim |
| खिलौना | đồ chơi |
| मज़े करना | giải tríCó khoảng thời gian thú vị, xua tan muộn phiền |
| फ़ुरसत | hoạt động giải trí |
| नाइटक्लब | hộp đêm |
| हस्तशिल्प | làm đồ thủ công |
| हारने वाला | người thua cuộc |
| वर्ग पहेली | ô chữ |
| आतिशबाज़ी | pháo hoa |
| स्ट्रीमिंग | phát trực tuyến |
| शुरुआती क्रेडिट | phần giới thiệu đầu phim |
| उपशीर्षक | phụ đề |
| कैफ़े | quán cà phê |
| सर्कस | rạp xiếc |
| शौक़ | sở thích |
| चिड़ियाघर | sở thú |
| स्क्रीनिंग | suất chiếu |
| विश्राम | sự thư giãn |
| कंट्रोलर | tay cầm chơi game |
| कला और शिल्प | thủ công sáng tạo |
| सुस्ताना | thư giãn |
| बारबेक्यू | tiệc nướng |
| पार्टी करना | tiệc tùng |
| दोबारा प्रस्तुति | tiết mục biểu diễn lại |
| शरारत | trò chơi khăm |
| रोलप्लेइंग गेम | trò chơi nhập vai |
| बोर्ड गेम | trò chơi trên bàn |
| जिगसॉ पहेली | trò ghép hình |
| सदस्यता | tư cách thành viên |
| नृत्य समारोह | vũ hội |
| मौज-मस्ती करना | vui chơiTận hưởng, nô đùa |
| पासा | xúc xắc |
| रचनात्मक कार्यशाला | xưởng sáng tạo |
Cấp độ 3: khó 23 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| बिलियर्ड्स | bi a |
| टेबल फ़ुटबॉल | bi lắc |
| पेटांक | bi sắt |
| टेबल टेनिस | bóng bàn |
| बॉलिंग | bowling |
| पहेली | câu đố |
| दिमाग़ी पहेली | câu đố mẹo |
| छोटी सैर | chuyến đi ngắn ngày |
| बुनाई | đan len |
| मध्यांतर | giờ giải lao |
| मेला | hội chợ vui chơi |
| डबिंग | lồng tiếng |
| मॉडल | mô hình |
| मिट्टी के बर्तन बनाना | nghề gốm |
| ओरिगामी | nghệ thuật gấp giấy |
| डार्ट्स | phóng phi tiêu |
| ताश का पत्ता | quân bài |
| सुडोकू | sudoku |
| मेलजोल | sự chan hoà |
| धूप सेंकना | tắm nắng |
| बड़ा झूला | vòng đu quay |
| हिंडोला | vòng quay ngựa gỗ |
| लॉटरी | xổ số |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Giải trí và thư giãn”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 145 từ: 54 từ cấp độ dễ, 58 từ cấp độ trung bình và 33 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Hindi này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hindi trên iPhone.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Hindi
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Hindi trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Hindi trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Hindi khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Hindi cho bữa tiệc
- 100 từ tiếng Hindi đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
