Từ vựng tiếng Ba Lan: giải trí và thư giãn
Xem phim, trò chơi, đọc sách, đi chơi, kỳ nghỉ: sở thích và thời gian rảnh tiếng Ba Lan.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ba Lan về chủ đề “Giải trí và thư giãn”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| muzeum | bảo tàng |
| atmosfera | bầu không khí |
| film | bộ phim |
| kolekcja | bộ sưu tập |
| widowisko | buổi biểu diễn |
| koncert | buổi hoà nhạc |
| impreza | bữa tiệc |
| wędkarstwo | câu cá |
| dowcip | câu đùa |
| klub książki | câu lạc bộ đọc sách |
| grać w karty | chơi bài |
| wyjście | chuyến đi chơi |
| program | chương trình |
| park narodowy | công viên thiên nhiên |
| hazard | cờ bạc |
| wychodzić | đi chơi |
| stowarzyszenie | hội |
| malarstwo | hội hoạ |
| kanał | kênh |
| zasada gry | luật chơi |
| prezent | món quà |
| restauracja | nhà hàng |
| teatr | nhà hát |
| sezon | phần phim |
| bar | quán bar |
| kawiarnia | quán cà phê |
| książka | sách |
| urodziny | sinh nhật |
| hobby | sở thích |
| seans | suất chiếu |
| czasopismo | tạp chí |
| czas wolny | thời gian rảnh |
| imprezować | tiệc tùng |
| powieść | tiểu thuyết |
| wystawa | triển lãm |
| gra wideo | trò chơi điện tử |
| gra fabularna | trò chơi nhập vai |
| telewizja | truyền hình |
| czytanie | việc đọc sách |
| polowanie | việc săn bắn |
Cấp độ 2: trung bình 34 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| biwak | cắm trại |
| łamigłówka | câu đố mẹo |
| przechadzka | cuộc dạo chơi |
| spacer | cuộc đi dạo |
| piknik | dã ngoại |
| latawiec | diều |
| zabawka | đồ chơi |
| drzemka | giấc ngủ trưa |
| rozrywka | hoạt động giải trí |
| konsola | máy chơi game |
| zwycięzca | người thắng cuộc |
| przegrany | người thua cuộc |
| tańczyć | nhảy múa |
| krzyżówka | ô chữ |
| fajerwerki | pháo hoa |
| czołówka | phần giới thiệu đầu phim |
| wersja oryginalna | phiên bản gốc |
| cyrk | rạp xiếc |
| zoo | sở thú |
| zabawa | sự giải trí |
| wypoczynek | sự nghỉ ngơi |
| relaks | sự thư giãn |
| być obecnym | tham dự |
| grill | tiệc nướng |
| urządzać imprezę | tổ chức tiệc |
| psikus | trò chơi khăm |
| spotykać się | tụ họp |
| członkostwo | tư cách thành viên |
| diabelski młyn | vòng đu quay |
| zakład | vụ cá cược |
| bal | vũ hội |
| bawić się | vui chơiTận hưởng, nô đùa |
| kostka | xúc xắc |
| warsztaty twórcze | xưởng sáng tạo |
Cấp độ 3: khó 26 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| akwarium | bể cá |
| bilard | bi a |
| tenis stołowy | bóng bàn |
| popcorn | bỏng ngô |
| degustacja | buổi nếm thử |
| zagadka | câu đố |
| robienie na drutach | đan len |
| rozerwać się | giải khuây |
| dobrze się bawić | giải tríCó khoảng thời gian thú vị, xua tan muộn phiền |
| oszukiwać | gian lận |
| antrakt | giờ giải lao |
| karaoke | karaoke |
| prace ręczne | làm đồ thủ công |
| makieta | mô hình |
| garncarstwo | nghề gốm |
| origami | nghệ thuật gấp giấy |
| rzutki | phóng phi tiêu |
| kasa biletowa | quầy bán vé |
| atmosfera towarzyska | sự chan hoà |
| próżnowanie | sự nhàn rỗi |
| kolekcjonować | sưu tầm |
| opalanie | tắm nắng |
| rękodzieło | thủ công sáng tạo |
| puzzle | trò ghép hình |
| karuzela | vòng quay ngựa gỗ |
| loteria | xổ số |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ba Lan về chủ đề “Giải trí và thư giãn”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 145 từ: 58 từ cấp độ dễ, 50 từ cấp độ trung bình và 37 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ba Lan này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ba Lan
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Ba Lan đầu tiên
