KoKo
VI

Từ vựng tiếng Trung: giải trí và thư giãn

Xem phim, trò chơi, đọc sách, đi chơi, kỳ nghỉ: sở thích và thời gian rảnh tiếng Trung.

Dưới đây là 100 từ tiếng Trung về chủ đề “Giải trí và thư giãn”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó. (chữ phồn thể)

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng Trung phồn thểTiếng Việt
博物館bảo tàng
氣氛bầu không khí
電影bộ phim
收藏品bộ sưu tập
表演buổi biểu diễn
演唱會buổi hoà nhạc
派對bữa tiệc
釣魚câu cá
笑話câu đùa
讀書會câu lạc bộ đọc sách
玩牌chơi bài
外出活動chuyến đi chơi
節目chương trình
自然公園công viên thiên nhiên
賭博cờ bạc
出去玩đi chơi
社團hội
繪畫hội hoạ
頻道kênh
遊戲規則luật chơi
禮物món quà
餐廳nhà hàng
戲劇nhà hát
影集季phần phim
酒吧quán bar
咖啡廳quán cà phê
書籍sách
生日sinh nhật
嗜好sở thích
場次suất chiếu
雜誌tạp chí
空閒時間thời gian rảnh
狂歡tiệc tùng
小說tiểu thuyết
展覽triển lãm
電玩trò chơi điện tử
角色扮演遊戲trò chơi nhập vai
電視truyền hình
閱讀việc đọc sách
打獵việc săn bắn

Cấp độ 2: trung bình 34 từ

Tiếng Trung phồn thểTiếng Việt
露營cắm trại
益智題câu đố mẹo
散步cuộc dạo chơi
閒逛cuộc đi dạo
野餐dã ngoại
風箏diều
玩具đồ chơi
午睡giấc ngủ trưa
休閒活動hoạt động giải trí
遊戲主機máy chơi game
贏家người thắng cuộc
輸家người thua cuộc
跳舞nhảy múa
填字遊戲ô chữ
煙火pháo hoa
片頭字幕phần giới thiệu đầu phim
原音版phiên bản gốc
馬戲團rạp xiếc
動物園sở thú
娛樂sự giải trí
休息sự nghỉ ngơi
放鬆sự thư giãn
觀賞tham dự
烤肉tiệc nướng
辦派對tổ chức tiệc
惡作劇trò chơi khăm
聚會tụ họp
入會tư cách thành viên
摩天輪vòng đu quay
賭注vụ cá cược
舞會vũ hội
玩樂vui chơiTận hưởng, nô đùa
骰子xúc xắc
創作課程xưởng sáng tạo

Cấp độ 3: khó 26 từ

Tiếng Trung phồn thểTiếng Việt
水族館bể cá
撞球bi a
桌球bóng bàn
爆米花bỏng ngô
品嘗會buổi nếm thử
謎語câu đố
編織đan len
散心giải khuây
消遣giải tríCó khoảng thời gian thú vị, xua tan muộn phiền
作弊gian lận
中場休息giờ giải lao
卡拉OKkaraoke
手作làm đồ thủ công
模型mô hình
陶藝nghề gốm
摺紙nghệ thuật gấp giấy
飛鏢phóng phi tiêu
售票處quầy bán vé
融洽氛圍sự chan hoà
無所事事sự nhàn rỗi
收藏sưu tầm
日光浴tắm nắng
手工藝thủ công sáng tạo
拼圖trò ghép hình
旋轉木馬vòng quay ngựa gỗ
樂透xổ số

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Trung về chủ đề “Giải trí và thư giãn”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 145 từ: 58 từ cấp độ dễ, 50 từ cấp độ trung bình và 37 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Trung này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Lĩnh vực

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Trung từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.