Từ vựng tiếng Đức: giải trí và thư giãn
Xem phim, trò chơi, đọc sách, đi chơi, kỳ nghỉ: sở thích và thời gian rảnh tiếng Đức.
Dưới đây là 100 từ tiếng Đức về chủ đề “Giải trí và thư giãn”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| Museum | bảo tàng |
| Stimmung | bầu không khí |
| Film | bộ phim |
| Sammlung | bộ sưu tập |
| Aufführung | buổi biểu diễn |
| Konzert | buổi hoà nhạc |
| Party | bữa tiệc |
| Angeln | câu cá |
| Witz | câu đùa |
| Lesekreis | câu lạc bộ đọc sách |
| Karten spielen | chơi bài |
| Ausflug | chuyến đi chơi |
| Sendung | chương trình |
| Naturpark | công viên thiên nhiên |
| Glücksspiel | cờ bạc |
| ausgehen | đi chơi |
| Verein | hội |
| Malerei | hội hoạ |
| Sender | kênh |
| Spielregel | luật chơi |
| Geschenk | món quà |
| Restaurant | nhà hàng |
| Theater | nhà hát |
| Staffel | phần phim |
| Bar | quán bar |
| Café | quán cà phê |
| Buch | sách |
| Geburtstag | sinh nhật |
| Hobby | sở thích |
| Vorstellung | suất chiếu |
| Zeitschrift | tạp chí |
| Freizeit | thời gian rảnh |
| feiern gehen | tiệc tùng |
| Roman | tiểu thuyết |
| Ausstellung | triển lãm |
| Videospiel | trò chơi điện tử |
| Rollenspiel | trò chơi nhập vai |
| Fernsehen | truyền hình |
| Lesen | việc đọc sách |
| Jagd | việc săn bắn |
Cấp độ 2: trung bình 34 từ
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| Zelten | cắm trại |
| Knobelspiel | câu đố mẹo |
| Spaziergang | cuộc dạo chơi |
| Rundgang | cuộc đi dạo |
| Picknick | dã ngoại |
| Drachen | diều |
| Spielzeug | đồ chơi |
| Mittagsschlaf | giấc ngủ trưa |
| Freizeitbeschäftigung | hoạt động giải trí |
| Spielkonsole | máy chơi game |
| Gewinner | người thắng cuộc |
| Verlierer | người thua cuộc |
| tanzen | nhảy múa |
| Kreuzworträtsel | ô chữ |
| Feuerwerk | pháo hoa |
| Vorspann | phần giới thiệu đầu phim |
| Originalfassung | phiên bản gốc |
| Zirkus | rạp xiếc |
| Zoo | sở thú |
| Unterhaltung | sự giải trí |
| Erholung | sự nghỉ ngơi |
| Entspannung | sự thư giãn |
| beiwohnen | tham dự |
| Grillfest | tiệc nướng |
| eine Party veranstalten | tổ chức tiệc |
| Streich | trò chơi khăm |
| sich treffen | tụ họp |
| Mitgliedschaft | tư cách thành viên |
| Riesenrad | vòng đu quay |
| Wette | vụ cá cược |
| Tanzball | vũ hội |
| sich amüsieren | vui chơiTận hưởng, nô đùa |
| Würfel | xúc xắc |
| Kreativworkshop | xưởng sáng tạo |
Cấp độ 3: khó 26 từ
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| Aquarium | bể cá |
| Billard | bi a |
| Tischtennis | bóng bàn |
| Popcorn | bỏng ngô |
| Verkostung | buổi nếm thử |
| Rätselfrage | câu đố |
| Stricken | đan len |
| sich ablenken | giải khuây |
| sich vergnügen | giải tríCó khoảng thời gian thú vị, xua tan muộn phiền |
| schummeln | gian lận |
| Pause | giờ giải lao |
| Karaoke | karaoke |
| Basteln | làm đồ thủ công |
| Modell | mô hình |
| Töpferei | nghề gốm |
| Origami | nghệ thuật gấp giấy |
| Darts | phóng phi tiêu |
| Kartenverkauf | quầy bán vé |
| Geselligkeit | sự chan hoà |
| Müßiggang | sự nhàn rỗi |
| sammeln | sưu tầm |
| Sonnenbaden | tắm nắng |
| Handarbeit | thủ công sáng tạo |
| Puzzle | trò ghép hình |
| Karussell | vòng quay ngựa gỗ |
| Lotterie | xổ số |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Đức về chủ đề “Giải trí và thư giãn”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 145 từ: 58 từ cấp độ dễ, 50 từ cấp độ trung bình và 37 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Đức này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Đức
