KoKo
VI

Từ vựng tiếng Pháp: giải trí và thư giãn

Xem phim, trò chơi, đọc sách, đi chơi, kỳ nghỉ: sở thích và thời gian rảnh tiếng Pháp.

Dưới đây là 100 từ tiếng Pháp về chủ đề “Giải trí và thư giãn”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
muséebảo tàng
ambiancebầu không khí
filmbộ phim
collectionbộ sưu tập
spectaclebuổi biểu diễn
concertbuổi hoà nhạc
fêtebữa tiệc
pêchecâu cá
blaguecâu đùa
club de lecturecâu lạc bộ đọc sách
jouer aux carteschơi bài
sortiechuyến đi chơi
émissionchương trình
parc naturelcông viên thiên nhiên
jeu d’argentcờ bạc
sortirđi chơi
associationhội
peinturehội hoạ
chaînekênh
règle du jeuluật chơi
cadeaumón quà
restaurantnhà hàng
théâtrenhà hát
saisonphần phim
barquán bar
caféquán cà phê
livresách
anniversairesinh nhật
passe-tempssở thích
séancesuất chiếu
magazinetạp chí
temps librethời gian rảnh
faire la fêtetiệc tùng
romantiểu thuyết
expositiontriển lãm
jeu vidéotrò chơi điện tử
jeu de rôletrò chơi nhập vai
télévisiontruyền hình
lectureviệc đọc sách
chasseviệc săn bắn

Cấp độ 2: trung bình 34 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
campingcắm trại
casse-têtecâu đố mẹo
baladecuộc dạo chơi
promenadecuộc đi dạo
pique-niquedã ngoại
cerf-volantdiều
jouetđồ chơi
siestegiấc ngủ trưa
loisirhoạt động giải trí
consolemáy chơi game
gagnantngười thắng cuộc
perdantngười thua cuộc
dansernhảy múa
mots croisésô chữ
feu d’artificepháo hoa
génériquephần giới thiệu đầu phim
version originalephiên bản gốc
cirquerạp xiếc
zoosở thú
divertissementsự giải trí
repossự nghỉ ngơi
détentesự thư giãn
assistertham dự
barbecuetiệc nướng
organiser une soiréetổ chức tiệc
farcetrò chơi khăm
se réunirtụ họp
adhésiontư cách thành viên
grande rouevòng đu quay
parivụ cá cược
balvũ hội
s’amuservui chơiTận hưởng, nô đùa
déxúc xắc
atelier créatifxưởng sáng tạo

Cấp độ 3: khó 26 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
aquariumbể cá
billardbi a
ping-pongbóng bàn
popcornbỏng ngô
dégustationbuổi nếm thử
devinettecâu đố
tricotđan len
se distrairegiải khuây
se divertirgiải tríCó khoảng thời gian thú vị, xua tan muộn phiền
trichergian lận
entractegiờ giải lao
karaokékaraoke
bricolagelàm đồ thủ công
maquettemô hình
poterienghề gốm
origaminghệ thuật gấp giấy
fléchettesphóng phi tiêu
billetteriequầy bán vé
convivialitésự chan hoà
farnientesự nhàn rỗi
collectionnersưu tầm
bronzagetắm nắng
loisirs créatifsthủ công sáng tạo
puzzletrò ghép hình
manègevòng quay ngựa gỗ
loteriexổ số

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Pháp về chủ đề “Giải trí và thư giãn”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 145 từ: 58 từ cấp độ dễ, 50 từ cấp độ trung bình và 37 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Pháp này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Lĩnh vực

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Pháp từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.