KoKo
VI

Từ vựng tiếng Đan Mạch: giải trí và thư giãn

Xem phim, trò chơi, đọc sách, đi chơi, kỳ nghỉ: sở thích và thời gian rảnh tiếng Đan Mạch.

Dưới đây là 100 từ tiếng Đan Mạch về chủ đề “Giải trí và thư giãn”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng Đan MạchTiếng Việt
museumbảo tàng
stemningbầu không khí
filmbộ phim
samlingbộ sưu tập
forestillingbuổi biểu diễn
koncertbuổi hoà nhạc
festbữa tiệc
fiskericâu cá
vittighedcâu đùa
læsekredscâu lạc bộ đọc sách
spille kortchơi bài
udflugtchuyến đi chơi
programchương trình
naturparkcông viên thiên nhiên
hasardspilcờ bạc
gå udđi chơi
foreninghội
malerihội hoạ
kanalkênh
spilleregelluật chơi
gavemón quà
restaurantnhà hàng
teaternhà hát
sæsonphần phim
barquán bar
caféquán cà phê
bogsách
fødselsdagsinh nhật
hobbysở thích
visningsuất chiếu
magasintạp chí
fritidthời gian rảnh
festetiệc tùng
romantiểu thuyết
udstillingtriển lãm
computerspiltrò chơi điện tử
rollespiltrò chơi nhập vai
fjernsyntruyền hình
læsningviệc đọc sách
jagtviệc săn bắn

Cấp độ 2: trung bình 34 từ

Tiếng Đan MạchTiếng Việt
campingcắm trại
hjernevridercâu đố mẹo
slentreturcuộc dạo chơi
spadsereturcuộc đi dạo
picnicdã ngoại
dragediều
legetøjđồ chơi
middagslurgiấc ngủ trưa
fritidsaktivitethoạt động giải trí
spillekonsolmáy chơi game
vinderngười thắng cuộc
taberngười thua cuộc
dansenhảy múa
krydsordô chữ
fyrværkeripháo hoa
forteksterphần giới thiệu đầu phim
originalversionphiên bản gốc
cirkusrạp xiếc
zoologisk havesở thú
underholdningsự giải trí
hvilesự nghỉ ngơi
afslapningsự thư giãn
overværetham dự
grillfesttiệc nướng
holde festtổ chức tiệc
spøgtrò chơi khăm
mødestụ họp
medlemskabtư cách thành viên
pariserhjulvòng đu quay
væddemålvụ cá cược
balvũ hội
more sigvui chơiTận hưởng, nô đùa
terningxúc xắc
kreativt værkstedxưởng sáng tạo

Cấp độ 3: khó 26 từ

Tiếng Đan MạchTiếng Việt
akvariumbể cá
billardbi a
bordtennisbóng bàn
popcornbỏng ngô
smagningbuổi nếm thử
gådecâu đố
strikningđan len
adsprede siggiải khuây
underholde siggiải tríCó khoảng thời gian thú vị, xua tan muộn phiền
snydegian lận
pausegiờ giải lao
karaokekaraoke
hobbyarbejdelàm đồ thủ công
modelmô hình
keramiknghề gốm
origaminghệ thuật gấp giấy
dartphóng phi tiêu
billetsalgquầy bán vé
hyggesự chan hoà
lediggangsự nhàn rỗi
samle påsưu tầm
solbadningtắm nắng
hobbyhåndværkthủ công sáng tạo
puslespiltrò ghép hình
karruselvòng quay ngựa gỗ
lotterixổ số

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Đan Mạch về chủ đề “Giải trí và thư giãn”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 145 từ: 58 từ cấp độ dễ, 50 từ cấp độ trung bình và 37 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Đan Mạch này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Lĩnh vực

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Đan Mạch từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.