KoKo
VI

Từ vựng tiếng Tây Ban Nha: giải trí và thư giãn

Xem phim, trò chơi, đọc sách, đi chơi, kỳ nghỉ: sở thích và thời gian rảnh tiếng Tây Ban Nha.

Dưới đây là 100 từ tiếng Tây Ban Nha về chủ đề “Giải trí và thư giãn”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng Tây Ban NhaTiếng Việt
museobảo tàng
ambientebầu không khí
películabộ phim
colecciónbộ sưu tập
espectáculobuổi biểu diễn
conciertobuổi hoà nhạc
fiestabữa tiệc
pescacâu cá
chistecâu đùa
club de lecturacâu lạc bộ đọc sách
jugar a las cartaschơi bài
salidachuyến đi chơi
programachương trình
parque naturalcông viên thiên nhiên
juego de azarcờ bạc
salirđi chơi
asociaciónhội
pinturahội hoạ
canalkênh
regla del juegoluật chơi
regalomón quà
restaurantenhà hàng
teatronhà hát
temporadaphần phim
barquán bar
cafeteríaquán cà phê
librosách
cumpleañossinh nhật
pasatiemposở thích
sesiónsuất chiếu
revistatạp chí
tiempo librethời gian rảnh
irse de fiestatiệc tùng
novelatiểu thuyết
exposicióntriển lãm
videojuegotrò chơi điện tử
juego de roltrò chơi nhập vai
televisióntruyền hình
lecturaviệc đọc sách
cazaviệc săn bắn

Cấp độ 2: trung bình 34 từ

Tiếng Tây Ban NhaTiếng Việt
acampadacắm trại
rompecabezascâu đố mẹo
paseocuộc dạo chơi
caminatacuộc đi dạo
picnicdã ngoại
cometadiều
jugueteđồ chơi
siestagiấc ngủ trưa
ociohoạt động giải trí
consolamáy chơi game
ganadorngười thắng cuộc
perdedorngười thua cuộc
bailarnhảy múa
crucigramaô chữ
fuegos artificialespháo hoa
créditos inicialesphần giới thiệu đầu phim
versión originalphiên bản gốc
circorạp xiếc
zoosở thú
entretenimientosự giải trí
descansosự nghỉ ngơi
relajaciónsự thư giãn
asistirtham dự
barbacoatiệc nướng
organizar una fiestatổ chức tiệc
bromatrò chơi khăm
reunirsetụ họp
afiliacióntư cách thành viên
noriavòng đu quay
apuestavụ cá cược
bailevũ hội
divertirsevui chơiTận hưởng, nô đùa
dadoxúc xắc
taller creativoxưởng sáng tạo

Cấp độ 3: khó 26 từ

Tiếng Tây Ban NhaTiếng Việt
acuariobể cá
billarbi a
pimpónbóng bàn
palomitasbỏng ngô
degustaciónbuổi nếm thử
adivinanzacâu đố
puntođan len
distraersegiải khuây
pasarlo biengiải tríCó khoảng thời gian thú vị, xua tan muộn phiền
hacer trampasgian lận
intermediogiờ giải lao
karaokekaraoke
trabajos manualeslàm đồ thủ công
maquetamô hình
alfareríanghề gốm
origaminghệ thuật gấp giấy
dardosphóng phi tiêu
taquillaquầy bán vé
convivenciasự chan hoà
ociosidadsự nhàn rỗi
coleccionarsưu tầm
bronceadotắm nắng
manualidadesthủ công sáng tạo
puzletrò ghép hình
tiovivovòng quay ngựa gỗ
loteríaxổ số

Ở Mexico, người ta thường nói

  • cắm trại acampada campamento
  • câu đố mẹo rompecabezas acertijo
  • diều cometa papalote
  • sở thú zoo zoológico
  • tiệc nướng barbacoa carne asada
  • vòng đu quay noria rueda de la fortuna
  • bóng bàn pimpón ping pong
  • đan len punto tejido
  • vòng quay ngựa gỗ tiovivo carrusel

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Tây Ban Nha về chủ đề “Giải trí và thư giãn”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 145 từ: 58 từ cấp độ dễ, 50 từ cấp độ trung bình và 37 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Tây Ban Nha này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Lĩnh vực

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Tây Ban Nha từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.