Từ vựng tiếng Mã Lai: giải trí và thư giãn
Xem phim, trò chơi, đọc sách, đi chơi, kỳ nghỉ: sở thích và thời gian rảnh tiếng Mã Lai.
Dưới đây là 100 từ tiếng Mã Lai về chủ đề “Giải trí và thư giãn”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Mã Lai | Tiếng Việt |
|---|---|
| muzium | bảo tàng |
| suasana | bầu không khí |
| filem | bộ phim |
| koleksi | bộ sưu tập |
| persembahan | buổi biểu diễn |
| konsert | buổi hoà nhạc |
| pesta | bữa tiệc |
| memancing | câu cá |
| jenaka | câu đùa |
| kelab buku | câu lạc bộ đọc sách |
| bermain terup | chơi bài |
| jalan-jalan | chuyến đi chơi |
| rancangan televisyen | chương trình |
| taman alam semula jadi | công viên thiên nhiên |
| perjudian | cờ bạc |
| pergi keluar | đi chơi |
| persatuan | hội |
| lukisan | hội hoạ |
| saluran televisyen | kênh |
| peraturan permainan | luật chơi |
| hadiah | món quà |
| restoran | nhà hàng |
| teater | nhà hát |
| musim siaran | phần phim |
| bar | quán bar |
| kafe | quán cà phê |
| buku | sách |
| hari jadi | sinh nhật |
| hobi | sở thích |
| waktu tayangan | suất chiếu |
| majalah | tạp chí |
| masa lapang | thời gian rảnh |
| berpesta | tiệc tùng |
| novel | tiểu thuyết |
| pameran | triển lãm |
| permainan video | trò chơi điện tử |
| permainan peranan | trò chơi nhập vai |
| televisyen | truyền hình |
| bacaan | việc đọc sách |
| perburuan | việc săn bắn |
Cấp độ 2: trung bình 34 từ
| Tiếng Mã Lai | Tiếng Việt |
|---|---|
| perkhemahan | cắm trại |
| teka-teki mengasah minda | câu đố mẹo |
| jalan santai | cuộc dạo chơi |
| bersiar-siar | cuộc đi dạo |
| majlis berkelah | dã ngoại |
| wau | diều |
| mainan | đồ chơi |
| tidur siang | giấc ngủ trưa |
| masa senggang | hoạt động giải trí |
| konsol permainan | máy chơi game |
| pemenang | người thắng cuộc |
| pihak yang kalah | người thua cuộc |
| menari | nhảy múa |
| silang kata | ô chữ |
| bunga api | pháo hoa |
| kredit pembukaan | phần giới thiệu đầu phim |
| versi asal | phiên bản gốc |
| sarkas | rạp xiếc |
| zoo | sở thú |
| hiburan | sự giải trí |
| rehat | sự nghỉ ngơi |
| santaian | sự thư giãn |
| menghadiri | tham dự |
| barbeku | tiệc nướng |
| mengadakan pesta | tổ chức tiệc |
| usikan | trò chơi khăm |
| berkumpul | tụ họp |
| keahlian | tư cách thành viên |
| roda gergasi | vòng đu quay |
| pertaruhan | vụ cá cược |
| majlis tarian | vũ hội |
| berseronok | vui chơiTận hưởng, nô đùa |
| dadu | xúc xắc |
| bengkel kreatif | xưởng sáng tạo |
Cấp độ 3: khó 26 từ
| Tiếng Mã Lai | Tiếng Việt |
|---|---|
| akuarium | bể cá |
| biliard | bi a |
| tenis meja | bóng bàn |
| bertih jagung | bỏng ngô |
| pencicipan | buổi nếm thử |
| teka-teki | câu đố |
| kerja mengait | đan len |
| mencari hiburan | giải khuây |
| menikmati masa lapang | giải tríCó khoảng thời gian thú vị, xua tan muộn phiền |
| menipu dalam permainan | gian lận |
| waktu rehat persembahan | giờ giải lao |
| karaoke | karaoke |
| kerja tangan | làm đồ thủ công |
| model berskala | mô hình |
| seni tembikar | nghề gốm |
| origami | nghệ thuật gấp giấy |
| baling panah | phóng phi tiêu |
| kaunter tiket | quầy bán vé |
| keakraban | sự chan hoà |
| bermalas-malasan | sự nhàn rỗi |
| mengumpul koleksi | sưu tầm |
| berjemur | tắm nắng |
| aktiviti kraf tangan | thủ công sáng tạo |
| teka-teki bergambar | trò ghép hình |
| kuda pusing | vòng quay ngựa gỗ |
| loteri | xổ số |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Mã Lai về chủ đề “Giải trí và thư giãn”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 145 từ: 58 từ cấp độ dễ, 50 từ cấp độ trung bình và 37 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Mã Lai này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Mã Lai
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Mã Lai trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Mã Lai trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Mã Lai đầu tiên
