Từ vựng tiếng Nga: tính từ
To, nhỏ, dễ, đắt, mệt: các tính từ tiếng Nga để miêu tả người, đồ vật và tình huống.
Dưới đây là 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Tính từ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 39 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| занятый | bận |
| грустный | buồn |
| высокий | cao |
| несомненный | chắc chắn |
| общий | chung |
| незаполненный | chưa điềnÔ hoặc biểu mẫu còn để trắng |
| вероятный | có khả năng |
| свободный | còn trốngChưa bị chiếm, sẵn sàng sử dụng |
| общественный | công cộng |
| последний | cuối cùng |
| дорогой | đắt |
| первый | đầu tiên |
| полный | đầy |
| законченный | đầy đủCó đủ mọi thành phần cần thiết |
| закрытый | đóng |
| простой | đơn giản |
| одинаковый | giống nhau |
| современный | hiện đại |
| текущий | hiện tại |
| разный | khác nhau |
| невероятный | khó tin |
| странный | kì lạ |
| холодный | lạnh |
| открытый | mở |
| новый | mớiVừa xuất hiện hoặc vừa có được |
| новый | mới tinhChưa từng dùng, vừa xuất xưởng |
| тяжкий | nghiêm trọng |
| серьёзный | nghiêm túc |
| лёгкий | nhẹCó trọng lượng nhỏ |
| маленький | nhỏ |
| чистый | sạch |
| предстоящий | sắp tớiĐến ngay sau đó về mặt thời gian |
| прямой | thẳng |
| низкий | thấp |
| истинный | thật |
| интересный | thú vị |
| целый | toàn bộKhông thiếu phần nào, nguyên vẹn cả khối |
| плохой | tồi |
| забавный | vui nhộn |
Cấp độ 2: trung bình 37 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| грязный | bẩn |
| незаконный | bất hợp pháp |
| медленный | chậm |
| тесный | chật |
| чёткий | chuẩn xácĐược xác định rõ ràng và chi tiết |
| неизвестный | chưa biết |
| классический | cổ điển |
| справедливый | công bằng |
| толстый | dàyVật hoặc chất liệu có hai mặt cách xa nhau |
| нежный | dịu dàng |
| противоположный | đối lập |
| разрешённый | được phép |
| редкий | hiếm |
| очевидный | hiển nhiên |
| эффективный | hiệu quả |
| полезный | hữu ích |
| свободный | lỏngKhông chặt, chùng |
| везучий | may mắn |
| опасный | nguy hiểm |
| необычайный | phi thường |
| подходящий | phù hợp |
| привлекательный | quyến rũ |
| светлый | sáng |
| сырой | sống |
| временный | tạm thời |
| уместный | thích hợp |
| стройный | thon thả |
| практичный | tiện lợi |
| удобный | tiện nghi |
| тёмный | tối |
| круглый | tròn |
| великолепный | tuyệt đẹp |
| частичный | từng phần |
| свежий | tươi |
| бесполезный | vô ích |
| некрасивый | xấu xí |
| слабый | yếu |
Cấp độ 3: khó 24 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| влажный | ẩm |
| изогнутый | cong |
| античный | cổ |
| жёсткий | cứng đờ |
| сомнительный | đáng ngờ |
| спящий | đang ngủ |
| разочаровывающий | đáng thất vọng |
| замёрзший | đông lạnh |
| приличный | đứng đắn |
| отвратительный | gớm ghiếc |
| поверхностный | hời hợt |
| маловероятный | khó xảy ra |
| неопределённый | không chắc chắn |
| недоступный | không có sẵn |
| невезучий | không may |
| соседний | lân cận |
| изношенный | mòn |
| гладкий | nhẵn |
| многократный | nhiều |
| острый | nhọn |
| шумный | ồn ào |
| удовлетворительный | thoả đáng |
| бессознательный | vô thức |
| беззаботный | vô tư |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Tính từ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 232 từ: 91 từ cấp độ dễ, 86 từ cấp độ trung bình và 55 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nga này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nga trên iPhone.
Cùng nhóm: Ngữ pháp
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Nga trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Nga trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Nga trái nghĩa
- 20 từ tiếng Nga ở tiệm cắt tóc
- 100 từ tiếng Nga đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
