Từ vựng tiếng Nga: trạng từ
Thường, nhanh, rồi, có lẽ, rất: các trạng từ tiếng Nga cho biết khi nào, thế nào và đến mức nào.
Dưới đây là 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Trạng từ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 38 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| столько | bằng chừng ấy |
| сейчас | bây giờ |
| слева | bên trái |
| внутри | bên trong |
| только | chỉ |
| тоже | cũng |
| наконец | cuối cùng |
| иногда | đôi khi |
| довольно | đủ |
| скорее | đúng hơn |
| как раз | đúng vậy |
| близко | gần |
| в настоящее время | hiện nay |
| полностью | hoàn toàn |
| мало | ít |
| меньше | ít hơn |
| плохо | kém |
| около | khoảng |
| никогда | không bao giờ |
| долго | lâu |
| всегда | luôn luôn |
| поздно | muộn |
| быстро | nhanh |
| больше | nhiều hơn |
| так | như vậy |
| здесь | ở đây |
| там | ở đóỞ chỗ đó, gần hoặc được chỉ ra |
| сзади | phía sau |
| впереди | phía trước |
| слишком | quá nhiều |
| затем | sau đó |
| наверху | tầng trên |
| действительно | thật sự |
| часто | thường |
| потом | tiếp đến |
| хорошо | tốt |
| сначала | trước tiên |
| вперёд | về phía trước |
Cấp độ 2: trung bình 38 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| снизу | bên dưới |
| вдруг | bỗng nhiên |
| вероятно | chắc là |
| медленно | chậm rãi |
| исключительно | chỉ riêng |
| главным образом | chủ yếu |
| нарочно | cố ý |
| крайне | cực kì |
| легко | dễ dàng |
| окончательно | dứt khoát |
| недавно | gần đây |
| ежедневно | hằng ngày |
| едва | hầu như không |
| прекрасно | hoàn hảo |
| слегка | hơi |
| везде | khắp nơi |
| сразу | lập tức |
| постоянно | liên tục |
| бесплатно | miễn phí |
| достаточно | một cách đầy đủ |
| немедленно | ngay lập tức |
| когда-то | ngày xưa |
| серьёзно | nghiêm túc |
| мягко | nhẹ nhàng |
| как правило | nói chung |
| в другом месте | nơi khác |
| сверху | phía trên |
| в самом деле | quả thật |
| ясно | rõ ràng |
| рано | sớm |
| естественно | tất nhiên |
| нормально | thông thường |
| случайно | tình cờ |
| тем временем | trong khi đó |
| прежде | trước đây |
| абсолютно | tuyệt đối |
| относительно | tương đối |
| назад | về phía sau |
Cấp độ 3: khó 24 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| спокойно | bình tĩnh |
| тщательно | cẩn thận |
| искренне | chân thành |
| яростно | dữ dội |
| конечно | đành rằng |
| именно | đích xác |
| резко | đột ngột |
| ежегодно | hằng năm |
| ежемесячно | hằng tháng |
| с трудом | khó khăn |
| ужасно | khủng khiếp |
| вежливо | lịch sự |
| частично | một phần |
| в целом | nhìn chung |
| заметно | rõ rệt |
| временно | tạm thời |
| грубо | tàn bạo |
| честно | thành thật |
| осторожно | thận trọng |
| явно | thấy rõ |
| не спеша | thong thả |
| любезно | tử tế |
| по существу | về cơ bản |
| приблизительно | xấp xỉ |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Trạng từ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 152 từ: 59 từ cấp độ dễ, 57 từ cấp độ trung bình và 36 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nga này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nga trên iPhone.
Cùng nhóm: Ngữ pháp
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Nga trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Nga trình độ nâng cao
- 28 từ tiếng Nga để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Nga để nói khi nào
- 24 từ tiếng Nga để nói số lượng
- 100 từ tiếng Nga đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
