Từ vựng tiếng Nga: động từ cơ bản
Là, có, đi, làm, muốn: các động từ cơ bản tiếng Nga, có mặt trong hầu hết mọi câu.
Dưới đây là 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Động từ cơ bản”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| есть | ăn |
| начинать | bắt đầu |
| знать | biếtNắm được một thông tin hoặc một kĩ năng |
| чувствовать | cảm thấyNhận biết một kích thích của cơ thể hoặc một cảm xúc |
| принимать | chấp nhậnĐồng ý với điều được đề nghị |
| показывать | cho xem |
| ждать | chờKiên nhẫn, để thời gian trôi qua |
| смеяться | cười |
| брать с собой | dẫn theoĐưa ai đó đi cùng mình |
| добиваться | đạt được |
| оставлять | để lại |
| идти | đi |
| ходить | đi bộ |
| следовать | đi theo |
| надеяться | hi vọngMong điều gì đó xảy ra |
| учиться | họcTiếp thu một kiến thức hoặc kĩ năng mới |
| спрашивать | hỏi |
| тянуть | kéo |
| делать | làm |
| брать | lấyCầm lấy, lấy một vật |
| носить | mangCó theo bên mình, chuyên chở |
| покупать | mua |
| хотеть | muốn |
| слышать | nghe |
| думать | nghĩ |
| спать | ngủ |
| сказать | nói |
| говорить | nói chuyện |
| знать | quen biếtĐã gặp gỡ, đã tiếp xúc với ai đó hoặc điều gì đó |
| уезжать | rời đi |
| жить | sống |
| использовать | sử dụng |
| преуспевать | thành công |
| менять | thay đổi |
| пытаться | thử |
| находить | tìm thấy |
| верить | tin |
| избегать | tránh |
| возвращаться домой | về nhà |
| смотреть | xem |
Cấp độ 2: trung bình 41 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| нажимать | ấn |
| трогать | chạm |
| позволять | cho phép |
| содержать | chứa |
| преподавать | dạy |
| убирать | dọn dẹp |
| ударять | đánh |
| бронировать | đặt trước |
| замечать | để ý |
| считать | đếmXác định số lượng |
| требовать | đòi hỏi |
| наполнять | đổ đầy |
| ненавидеть | ghét |
| присоединяться | gia nhập |
| прятать | giấu |
| отменять | huỷ bỏ |
| обещать | hứa |
| подписывать | kí tên |
| проверять | kiểm tra |
| кричать | la hét |
| одеваться | mặc quần áo |
| желать | mong ước |
| мечтать | mơ |
| бросать | ném |
| мешать | ngăn cản |
| прыгать | nhảy |
| узнавать | nhận raXác định được điều đã từng thấy |
| лгать | nói dối |
| разрушать | phá huỷ |
| служить | phục vụ |
| рождаться | sinh ra |
| сравнивать | so sánh |
| мыться | tắm rửa |
| увеличивать | tăng |
| обсуждать | thảo luận |
| добавлять | thêm |
| просыпаться | thức dậy |
| организовывать | tổ chức |
| возвращаться | trở vềĐi lại đến một nơi mình đã từng đến |
| задаваться вопросом | tự hỏi |
| любить | yêu |
Cấp độ 3: khó 19 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| предупреждать | cảnh báo |
| предполагать | cho rằng |
| поздравлять | chúc mừng |
| выглядеть | có vẻTrông có vẻ như thế trong mắt người khác |
| рано вставать | dậy sớm |
| предвидеть | dự kiến |
| угадывать | đoán |
| заставлять | ép buộc |
| записывать | ghi chép |
| награждать | khen thưởng |
| советовать | khuyên |
| планировать | lên kế hoạch |
| зависеть | phụ thuộc |
| одобрять | tán thành |
| шептать | thì thầm |
| признаваться | thú nhận |
| обменивать | trao đổiTrao đổi qua lại vật này lấy vật khác |
| смешивать | trộn |
| превышать | vượt quá |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Động từ cơ bản”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 246 từ: 99 từ cấp độ dễ, 100 từ cấp độ trung bình và 47 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nga này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nga trên iPhone.
Cùng nhóm: Ngữ pháp
Danh sách theo tình huống
- 100 động từ tiếng Nga thiết yếu
- 100 từ tiếng Nga trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Nga trình độ nâng cao
- 28 từ tiếng Nga để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Nga đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
