Từ vựng tiếng Ba Lan: mua sắm và dịch vụ
Ở cửa hàng, ngân hàng, bưu điện, tiệm cắt tóc: các từ tiếng Ba Lan để mua, trả tiền và nhờ phục vụ.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ba Lan về chủ đề “Mua sắm và dịch vụ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| sprzedawać | bán |
| pokwitowanie | biên nhậnChứng từ thanh toán |
| jakość | chất lượng |
| koszt | chi phí |
| targ | chợ |
| sklep | cửa hàng |
| serwis posprzedażny | dịch vụ hậu mãi |
| hipermarket | đại siêu thị |
| drogi | đắt |
| robić zakupy | đi chợ |
| używany | đồ cũ |
| moneta | đồng xu |
| formularz zamówienia | đơn đặt hàng |
| cena | giá |
| zniżka | giảm giá |
| klient | khách hàng |
| obniżka | khoản bớt giá |
| kod PIN | mã PIN |
| darmowy | miễn phí |
| kupować | mua |
| zakupy online | mua sắm trực tuyến |
| bank | ngân hàng |
| budżet | ngân sách |
| dług | nợ |
| nota kredytowa | phiếu ghi có |
| bon zakupowy | phiếu quà tặng |
| kasa | quầy thu ngân |
| produkt | sản phẩm |
| konto | tài khoản |
| regulować rachunek | thanh toán |
| salon kosmetyczny | thẩm mĩ viện |
| debet | thấu chi |
| list | thư |
| gotówka | tiền mặt |
| zwracać towar | trả lại hàng |
| płacić | trả tiền |
| wydawać resztę | trả tiền thừa |
| oferta specjalna | ưu đãi đặc biệt |
| sprzedaż | việc bán hàng |
| zakup | việc mua hàng |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| gwarancja | bảo hành |
| szyld | biển hiệu |
| taryfa | biểu giá |
| użyczać | cho vay |
| doradca bankowy | chuyên viên tư vấn ngân hàng |
| kosztować | có giá |
| sklep ekologiczny | cửa hàng thực phẩm hữu cơ |
| butik | cửa hiệu |
| zamawiać | đặt hàng |
| cena netto | giá chưa thuế |
| cena wyprzedażowa | giá xả hàng |
| dostarczać | giao hàng |
| koszyk | giỏ hàng |
| godzina zamknięcia | giờ đóng cửa |
| abonament | gói thuê bao |
| towar | hàng hoá |
| księgarnia | hiệu sách |
| faktura | hoá đơn |
| sejf | két sắt |
| wpłata | khoản tiền gửi |
| pożyczka | khoản vay |
| inwentaryzacja | kiểm kê |
| bankomat | máy rút tiền |
| paragon | phiếu tính tiềnGiấy in từ máy thu ngân |
| wyciąg bankowy | sao kê ngân hàng |
| czek | séc |
| supermarket | siêu thị |
| porównywać ceny | so sánh giá |
| karta płatnicza | thẻ ngân hàng |
| śledzenie paczki | theo dõi bưu kiện |
| czas dostawy | thời gian giao hàng |
| oszczędności | tiền tiết kiệm |
| oszczędzać | tiết kiệm |
| zwrot pieniędzy | việc hoàn tiền |
| wypłata | việc rút tiền |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| przelew | chuyển khoản |
| drogeria | cửa hàng đồ gia dụng |
| optyk | cửa hàng kính mắt |
| perfumeria | cửa hàng nước hoa |
| sklep mięsny | cửa hàng thịt |
| sklep osiedlowy | cửa hàng tiện lợi |
| jubiler | cửa hàng trang sức |
| oglądać wystawy | đi dạo xem hàng |
| wyprzedaż | đợt bán thanh lí |
| sklep rybny | hàng cá |
| cukiernia | hiệu bánh ngọt |
| pralnia | hiệu giặt là |
| reklamacja | khiếu nại |
| targować się | mặc cả |
| hurtownik | nhà bán buôn |
| detalista | nhà bán lẻ |
| kasjer | nhân viên thu ngân |
| opłaty bankowe | phí ngân hàng |
| saldo konta | số dư tài khoản |
| książeczka czekowa | sổ séc |
| fryzjer | thợ làm tóc |
| serwisant | thợ sửa chữa |
| inkasować | thu tiền |
| polecenie zapłaty | trích nợ tự động |
| witryna | tủ kính trưng bày |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ba Lan về chủ đề “Mua sắm và dịch vụ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 147 từ: 58 từ cấp độ dễ, 52 từ cấp độ trung bình và 37 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ba Lan này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ba Lan
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu khi đi mua sắm
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Ba Lan đầu tiên
