Từ vựng tiếng Trung: mua sắm và dịch vụ
Ở cửa hàng, ngân hàng, bưu điện, tiệm cắt tóc: các từ tiếng Trung để mua, trả tiền và nhờ phục vụ.
Dưới đây là 100 từ tiếng Trung về chủ đề “Mua sắm và dịch vụ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó. (chữ phồn thể)
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Trung phồn thể | Tiếng Việt |
|---|---|
| 販售 | bán |
| 收據 | biên nhậnChứng từ thanh toán |
| 品質 | chất lượng |
| 成本 | chi phí |
| 市場 | chợ |
| 商店 | cửa hàng |
| 售後服務 | dịch vụ hậu mãi |
| 量販店 | đại siêu thị |
| 昂貴 | đắt |
| 買東西 | đi chợ |
| 二手 | đồ cũ |
| 硬幣 | đồng xu |
| 訂購單 | đơn đặt hàng |
| 價格 | giá |
| 折扣 | giảm giá |
| 顧客 | khách hàng |
| 減價 | khoản bớt giá |
| 密碼 | mã PIN |
| 免費 | miễn phí |
| 購買 | mua |
| 線上購物 | mua sắm trực tuyến |
| 銀行 | ngân hàng |
| 預算 | ngân sách |
| 債務 | nợ |
| 退款抵用券 | phiếu ghi có |
| 禮券 | phiếu quà tặng |
| 結帳櫃檯 | quầy thu ngân |
| 產品 | sản phẩm |
| 帳戶 | tài khoản |
| 結帳 | thanh toán |
| 美容沙龍 | thẩm mĩ viện |
| 透支 | thấu chi |
| 信件 | thư |
| 現金 | tiền mặt |
| 退回商品 | trả lại hàng |
| 支付 | trả tiền |
| 找零 | trả tiền thừa |
| 特價優惠 | ưu đãi đặc biệt |
| 銷售 | việc bán hàng |
| 採購 | việc mua hàng |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Trung phồn thể | Tiếng Việt |
|---|---|
| 保固 | bảo hành |
| 招牌 | biển hiệu |
| 費率 | biểu giá |
| 借出 | cho vay |
| 銀行專員 | chuyên viên tư vấn ngân hàng |
| 花費 | có giá |
| 有機商店 | cửa hàng thực phẩm hữu cơ |
| 店鋪 | cửa hiệu |
| 訂購 | đặt hàng |
| 未稅價格 | giá chưa thuế |
| 特賣價 | giá xả hàng |
| 送貨 | giao hàng |
| 購物籃 | giỏ hàng |
| 打烊時間 | giờ đóng cửa |
| 訂閱 | gói thuê bao |
| 商品 | hàng hoá |
| 書店 | hiệu sách |
| 發票 | hoá đơn |
| 保險箱 | két sắt |
| 存款 | khoản tiền gửi |
| 借款 | khoản vay |
| 盤點 | kiểm kê |
| 提款機 | máy rút tiền |
| 消費明細 | phiếu tính tiềnGiấy in từ máy thu ngân |
| 對帳單 | sao kê ngân hàng |
| 支票 | séc |
| 超級市場 | siêu thị |
| 比價 | so sánh giá |
| 金融卡 | thẻ ngân hàng |
| 包裹追蹤 | theo dõi bưu kiện |
| 配送時間 | thời gian giao hàng |
| 儲蓄 | tiền tiết kiệm |
| 節省 | tiết kiệm |
| 退款 | việc hoàn tiền |
| 提款 | việc rút tiền |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Trung phồn thể | Tiếng Việt |
|---|---|
| 轉帳 | chuyển khoản |
| 日用品店 | cửa hàng đồ gia dụng |
| 眼鏡行 | cửa hàng kính mắt |
| 香水店 | cửa hàng nước hoa |
| 肉鋪 | cửa hàng thịt |
| 便利商店 | cửa hàng tiện lợi |
| 珠寶店 | cửa hàng trang sức |
| 逛櫥窗 | đi dạo xem hàng |
| 清倉特賣 | đợt bán thanh lí |
| 海鮮店 | hàng cá |
| 西點店 | hiệu bánh ngọt |
| 洗衣店 | hiệu giặt là |
| 客訴 | khiếu nại |
| 殺價 | mặc cả |
| 批發商 | nhà bán buôn |
| 零售商 | nhà bán lẻ |
| 收銀員 | nhân viên thu ngân |
| 銀行手續費 | phí ngân hàng |
| 帳戶餘額 | số dư tài khoản |
| 支票簿 | sổ séc |
| 美髮師 | thợ làm tóc |
| 維修人員 | thợ sửa chữa |
| 兌現 | thu tiền |
| 自動扣款 | trích nợ tự động |
| 櫥窗 | tủ kính trưng bày |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Trung về chủ đề “Mua sắm và dịch vụ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 147 từ: 58 từ cấp độ dễ, 52 từ cấp độ trung bình và 37 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Trung này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Trung
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Trung thiết yếu khi đi mua sắm
- 100 từ tiếng Trung trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Trung trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Trung đầu tiên
