KoKo
ZH

越南语单词:媒体与信息

报纸、电视、报道、文章、采访:越南语的媒体和新闻词汇。

这里是「媒体与信息」主题的 100 个越南语单词,附中文翻译,由易到难排列。

等级 1:简单 36 个

越南语简体中文
ấn bản版次
sự phát sóng播出
phòng thu播音室
blog博客
truyền hình电视
cuộc điều tra调查
độc giả读者
bình luận发表评论
nhà xuất bản发行人
người phát ngôn发言人
cung cấp thông tin告知
lời thông báo公告
theo dõi thời sự关注时事
đài phát thanh广播
nhà báo记者
sự dựng phim剪辑
chương trình节目
bài đăng刊登
báo in平面媒体
lời bình luận评论
lời kể của nhân chứng亲历讲述
mạng xã hội社交媒体
máy quay摄像机
nhiếp ảnh gia摄影记者
thời sự时事
dữ kiện事实
mẩu tin消息
thông cáo báo chí新闻稿
báo chí新闻界
trang tin tức新闻网站
tự do báo chí新闻自由
thông tin信息
công việc đạo diễn执导
chương trình trực tiếp直播
cuộc phỏng vấn专访
chuyên mục专栏

等级 2:中等 39 个

越南语简体中文
mục báo版面
phóng sự报道
biên tập viên编辑
đường lối biên tập编辑方针
cuộc họp biên tập编辑会议
khẩu hiệu标语
phát sóng播放
podcast播客
sự thao túng操纵
cuộc tranh luận trên truyền hình电视辩论
bản tin truyền hình电视新闻
phóng sự điều tra调查报道
gói thuê bao订阅
số lượng phát hành发行量
quan hệ công chúng公共关系
áp phích海报
giờ vàng黄金时段
buồng vang回音室
đăng kí thuê bao加入订阅
sự đối chiếu nguồn tin交叉核实
hạn chót lên khuôn截稿
micrô麦克风
sự tập trung truyền thông媒体集中
nguồn tin giấu tên匿名消息来源
nhạc nền配乐
sự kiểm duyệt审查
việc kiểm chứng thông tin事实核查
thị phần khán giả收视份额
đặc phái viên特派员
hãng thông tấn通讯社
sự đọc soát校对
người phụ trách quan hệ báo chí新闻专员
tạp chí chuyên ngành学术期刊
trường quay演播室
nhà tài trợ赞助商
phóng viên chiến trường战地记者
sự phát lại重播
nhà báo tự do自由记者
tổng biên tập总编辑

等级 3:困难 25 个

越南语简体中文
góc tiếp cận报道角度
tính độc lập biên tập编辑独立
tiêu đề giật gân标题党
thời lượng phát sóng播出时段
sapo导言
tin sốt dẻo独家消息
tính đa nguyên多元并存
phủ nhận否认
lời phủ nhận否认声明
đoạn phim quảng cáo广告短片
bong bóng lọc过滤气泡
chuyển kênh liên tục换台
thẻ nhà báo记者证
thông tin sai lệch假消息
lịch phát sóng节目表
kiểm duyệt进行审查
tính khách quan客观性
tin thông tấn快讯
sự dàn trang排版
sự thiên vị偏颇立场
lối đưa tin giật gân煽情主义
đối chiếu nguồn tin相互核实
thuyết âm mưu阴谋论
quảng cáo lồng ghép植入广告
người viết chuyên mục专栏作家

小测验

从本页随机选出的 5 个单词。找出它们的意思。

常见问题

这份单词表有多少个单词?
本页提供「媒体与信息」主题的 100 个越南语单词。在 KoKo App 里,整个主题共有 153 个:「简单」55 个、「中等」59 个、「困难」39 个。
该从哪些单词开始?
从等级 1 开始:这是这个主题里最简单的单词。等你不用想就能说出来,再进入等级 2,然后是等级 3。
怎么记住这些越南语单词?
在快要忘记之前复习每个单词,而且间隔越来越长:这就是间隔重复。KoKo App 会帮你安排,每天告诉你该复习哪些单词。

KoKo 如何帮你记住单词

这些单词表来自 KoKo,在 iPhone 上学越南语单词的 App。

同一板块:领域

情境单词表

其他语言的这个主题

你的第一个单词正在等你

每天几分钟,一个字一个字学越南语。

  • 在最适合的时机复习
  • +6,000 个单词,38 个主题
  • 离线也能用
在 App Store 下载

正在用电脑吗?用你的 iPhone 扫描这个二维码。