KoKo
ZH

越南语单词:工作与企业

办公室、会议、合同、薪水、面试:越南语的工作和企业词汇。

这里是「工作与企业」主题的 100 个越南语单词,附中文翻译,由易到难排列。

等级 1:简单 36 个

越南语简体中文
báo cáo报告
phòng ban部门
hồ sơ档案
nhà máy工厂
tai nạn lao động工伤
tiền lương工资
bầu không khí làm việc工作氛围
hợp đồng合同
kinh nghiệm经验
khách hàng客户
ông chủ老板
kĩ năng能力
thời hạn期限
doanh nghiệp企业
xin nghỉ phép请假
toàn thời gian全职
nhân sự人力资源
làm việc上班动词,从事职业活动
người quản lí上司
đồng nghiệp同事
tinh thần đồng đội团队精神
sự nghỉ hưu退休
tài liệu文件
dự án项目
giờ nghỉ休息
ngày nghỉ休息日
đào tạo训练
bài thuyết trình演示文稿
nhân viên员工
trách nhiệm责任
an toàn lao động职场安全
vị trí职位
nghề职业
sự nghiệp职业生涯
cán bộ quản lí主管
giám đốc总监

等级 2:中等 39 个

越南语简体中文
đình công罢工
tổ chức筹办
công ti khởi nghiệp初创公司
sự từ chức辞职
nghỉ phép có lương带薪假
sự điều chuyển调职
loại hình pháp lí法律地位
bản mô tả công việc岗位说明书
người làm công ăn lương工薪族
người sử dụng lao động雇主
việc theo dõi后续跟进
sự đánh giá绩效考核
giờ làm thêm加班
sự tăng lương加薪
bán thời gian兼职
sơ yếu lí lịch简历
sự sa thải解雇
đối thủ cạnh tranh竞争对手
toà lao động劳动仲裁委员会
lao động tạm thời劳务派遣
chữ kí签名
từ chức请辞
phỏng vấn xin việc求职面试
thư xin việc求职信
yêu cầu ứng viên任职要求
giờ làm việc上班时间
tình trạng thất nghiệp失业
phúc lợi bằng hiện vật实物福利
thời gian thử việc试用期
ứng tuyển投简历
thư giới thiệu推荐信
hợp đồng không xác định thời hạn无固定期限劳动合同
cuộc đàm phán协商
nghỉ phép休假
chương trình nghị sự议程
đơn ứng tuyển应聘
làm việc từ xa远程办公
tin tuyển dụng招聘启事
doanh nghiệp vừa và nhỏ中小企业

等级 3:困难 25 个

越南语简体中文
hệ thống cấp bậc层级
máy chấm công打卡机
giờ làm linh hoạt弹性工作制
nghỉ bù调休
hội đồng quản trị董事会
người giám sát督导
chi nhánh分公司
hộ kinh doanh cá thể个体户
phiếu lương工资条
đại hội đồng股东大会
sự làm việc quá sức过劳
hợp tác xã合作社
trình chiếu幻灯片
tạo động lực激励
công ti đa quốc gia跨国企业
uỷ quyền授权
lương gộp税前工资
cấp dưới下属
người học việc学徒
tuyển dụng招募
tuyển dụng nhân sự招聘
bắt nạt nơi công sở职场欺凌
sự chuyển đổi nghề nghiệp转行
người làm tự do自由职业
trụ sở chính总部

小测验

从本页随机选出的 5 个单词。找出它们的意思。

常见问题

这份单词表有多少个单词?
本页提供「工作与企业」主题的 100 个越南语单词。在 KoKo App 里,整个主题共有 150 个:「简单」55 个、「中等」58 个、「困难」37 个。
该从哪些单词开始?
从等级 1 开始:这是这个主题里最简单的单词。等你不用想就能说出来,再进入等级 2,然后是等级 3。
怎么记住这些越南语单词?
在快要忘记之前复习每个单词,而且间隔越来越长:这就是间隔重复。KoKo App 会帮你安排,每天告诉你该复习哪些单词。

KoKo 如何帮你记住单词

这些单词表来自 KoKo,在 iPhone 上学越南语单词的 App。

同一板块:领域

情境单词表

其他语言的这个主题

你的第一个单词正在等你

每天几分钟,一个字一个字学越南语。

  • 在最适合的时机复习
  • +6,000 个单词,38 个主题
  • 离线也能用
在 App Store 下载

正在用电脑吗?用你的 iPhone 扫描这个二维码。