越南语单词:社会与政治
政府、选举、权利、辩论:谈论社会和政治时用的越南语单词。
这里是「社会与政治」主题的 100 个越南语单词,附中文翻译,由易到难排列。
等级 1:简单 38 个
| 越南语 | 简体中文 |
|---|---|
| cuộc tranh luận | 辩论 |
| bộ | 部委 |
| cuộc kháng chiến | 抵抗运动 |
| nhà nước pháp quyền | 法治国家 |
| phe đối lập | 反对党 |
| ngành công vụ | 公职 |
| cuộc tấn công | 攻击 |
| nhà nước | 国家行使主权的政治体制 |
| hoà bình | 和平 |
| nhà thờ | 教会 |
| chiến dịch tranh cử | 竞选活动 |
| quân đội | 军队 |
| nền dân chủ | 民主 |
| vùng | 区域 |
| quyền lực | 权力 |
| nhân dân | 人民 |
| nhiệm kì | 任期 |
| xã hội | 社会 |
| giai cấp xã hội | 社会阶级 |
| công bằng xã hội | 社会正义 |
| chiến thắng | 胜利 |
| thị trưởng | 市长 |
| xã | 市镇 |
| hiệp ước | 条约 |
| bỏ phiếu | 投下选票 |
| hội đồng | 委员会 |
| vũ khí | 武器 |
| bài phát biểu | 演说 |
| cánh hữu | 右派政治阵营,与左派相对 |
| sự thất bại | 战败 |
| chiến tranh | 战争 |
| tội ác chiến tranh | 战争罪 |
| đảng | 政党 |
| thể chế | 制度 |
| tôn giáo | 宗教 |
| thủ tướng | 总理 |
| tổng thống | 总统 |
| cánh tả | 左派政治阵营,与右派相对 |
等级 2:中等 38 个
| 越南语 | 简体中文 |
|---|---|
| cuộc đình công | 罢工 |
| nghĩa vụ quân sự | 兵役 |
| thượng nghị sĩ | 参议员 |
| thượng viện | 参议院 |
| vụ bê bối | 丑闻 |
| sự đa dạng | 多元 |
| tham nhũng | 腐败 |
| cuộc cải cách | 改革 |
| tổ chức quốc tế | 国际组织 |
| chính trị sinh thái | 环保政治 |
| biểu tình | 抗议 |
| chủ nghĩa khủng bố | 恐怖主义 |
| quyền lập pháp | 立法权 |
| chủ nghĩa nữ quyền | 女权主义 |
| sự phân biệt đối xử | 歧视 |
| cuộc xâm lược | 侵略 |
| trưng cầu dân ý | 全民公决 |
| uy quyền | 权威 |
| bảo hiểm xã hội | 社会保险 |
| nấc thang thăng tiến xã hội | 社会流动阶梯 |
| linh mục | 神父 |
| binh sĩ | 士兵 |
| hội đồng xã | 市议会 |
| quyền tư pháp | 司法权 |
| đàm phán | 谈判 |
| lệnh ngừng bắn | 停火 |
| liên minh | 同盟 |
| điểm bỏ phiếu | 投票所 |
| lính mũ nồi xanh | 维和人员 |
| quyền hành pháp | 行政权 |
| sự tuyên truyền | 宣传 |
| sự nhập cư | 移民 |
| hệ tư tưởng | 意识形态 |
| nhóm lợi ích | 游说团体 |
| người tị nạn chiến tranh | 战争难民 |
| sự đàn áp | 镇压 |
| cầm quyền | 治理 |
| chủ quyền | 主权 |
等级 3:困难 24 个
| 越南语 | 简体中文 |
|---|---|
| kiến nghị bất tín nhiệm | 不信任案 |
| chủ nghĩa đa văn hoá | 多元文化主义 |
| chủ nghĩa quan liêu | 官僚体制 |
| lệnh trừng phạt quốc tế | 国际制裁 |
| chủ nghĩa cực đoan | 极端主义 |
| chế độ quân chủ | 君主制 |
| sự kiểm phiếu | 开票 |
| dân quân | 民兵组织 |
| cải tổ nội các | 内阁改组 |
| sự phân quyền | 权力下放 |
| xâm lược | 入侵 |
| tam quyền phân lập | 三权分立 |
| sự bấp bênh | 生活不稳定 |
| trừng phạt | 施加制裁 |
| sự đồng hoá | 同化 |
| phòng bỏ phiếu kín | 投票间 |
| nền ngoại giao | 外交 |
| sự cân bằng giới | 性别均衡 |
| cuộc hưu chiến | 休战 |
| lá phiếu | 选票 |
| đòi quyền lợi | 争取权利 |
| chế độ quân dịch | 征兵制 |
| sự thực dân hoá | 殖民 |
| chủ nghĩa tư bản | 资本主义 |
小测验
从本页随机选出的 5 个单词。找出它们的意思。
常见问题
- 这份单词表有多少个单词?
- 本页提供「社会与政治」主题的 100 个越南语单词。在 KoKo App 里,整个主题共有 178 个:「简单」68 个、「中等」68 个、「困难」42 个。
- 该从哪些单词开始?
- 从等级 1 开始:这是这个主题里最简单的单词。等你不用想就能说出来,再进入等级 2,然后是等级 3。
- 怎么记住这些越南语单词?
- 在快要忘记之前复习每个单词,而且间隔越来越长:这就是间隔重复。KoKo App 会帮你安排,每天告诉你该复习哪些单词。
这些单词表来自 KoKo,在 iPhone 上学越南语单词的 App。
