KoKo
ZH

越南语单词:经济与金融

钱、银行、价格、税、投资:越南语的经济和金融词汇。

这里是「经济与金融」主题的 100 个越南语单词,附中文翻译,由易到难排列。

等级 1:简单 34 个

越南语简体中文
bảo hiểm保险
của cải财富
khoản vay贷款
dịch vụ服务
nợ负债
cung供给
giá cổ phiếu股价
cổ phiếu股票
nợ công国债
quỹ基金
giá trị价值
vay借贷
đầu tư进行投资
nền kinh tế经济
sự cạnh tranh竞争
khoản đầu tư tài chính理财投资用于获利的储蓄资金
lợi nhuận利润
đầu tư tài chính配置资金
thương hiệu品牌
sản phẩm商品
thương mại商业
sự ra mắt上市
kê khai申报
chi phí sinh hoạt生活费
bảo hiểm nhân thọ寿险
sự đầu tư投资投入资本
cuộc khủng hoảng危机
tín dụng信用
tiếp thị营销
ngân sách预算
sở giao dịch chứng khoán证券交易所
hỗ trợ của nhà nước政府补贴
ngân hàng trung ương中央银行
vốn资本

等级 2:中等 38 个

越南语简体中文
bảng báo giá报价单
thiên đường thuế避税天堂
chi phí biến đổi变动成本
thâm hụt赤字
tiền tiết kiệm储蓄
khấu trừ thuế tại nguồn代扣代缴
hoá đơn发票
lãi suất thả nổi浮动利率
nợ phải trả负债项目
nhà cung cấp供应商
sức mua购买力
lãi suất cố định固定利率
lòng trung thành của khách hàng顾客忠诚度
vụ sáp nhập合并
chính sách tiền tệ货币政策
lãi suất利率
sự độc quyền垄断
khách hàng mục tiêu目标客户
bong bóng泡沫
thuế thu nhập doanh nghiệp企业所得税
sự thanh lí清算
toàn cầu hoá全球化
cuộc đàm phán商务谈判
kiểm toán审计
lợi suất收益率
lệ phí税费
chế độ thuế税制
thuế thu nhập cá nhân所得税
lạm phát通货膨胀
sự đầu cơ投机
danh mục đầu tư投资组合
chỉ số giá物价指数
người tiêu dùng消费者
phá sản宣告破产
thặng dư盈余
doanh thu营业额
thương mại tự do自由贸易
lương tối thiểu最低工资

等级 3:困难 28 个

越南语简体中文
chủ nghĩa bảo hộ保护主义
dao động波动
truy thu thuế补税
khả năng thanh toán偿债能力
sự đa dạng hoá分散投资
đòn bẩy tài chính杠杆效应
niêm yết lần đầu股票上市
cổ tức股息
chi phí cố định固定成本
khả năng sinh lời获利能力
lệnh cấm vận禁运
phí môi giới经纪佣金
mắc nợ举债
tính thanh khoản流动性
thặng dư thương mại贸易顺差
thủ tục phục hồi kinh doanh破产重整
lương hưu bổ sung企业年金
vốn hoá thị trường市值
tiền trả trước首付
ưu đãi thuế税收优惠
thuê ngoài外包
dòng tiền现金流
khoản phải thu应收账款
vốn lưu động营运资金
chứng khoán有价证券
trái phiếu债券
con nợ债务人
tài sản资产

小测验

从本页随机选出的 5 个单词。找出它们的意思。

常见问题

这份单词表有多少个单词?
本页提供「经济与金融」主题的 100 个越南语单词。在 KoKo App 里,整个主题共有 162 个:「简单」56 个、「中等」61 个、「困难」45 个。
该从哪些单词开始?
从等级 1 开始:这是这个主题里最简单的单词。等你不用想就能说出来,再进入等级 2,然后是等级 3。
怎么记住这些越南语单词?
在快要忘记之前复习每个单词,而且间隔越来越长:这就是间隔重复。KoKo App 会帮你安排,每天告诉你该复习哪些单词。

KoKo 如何帮你记住单词

这些单词表来自 KoKo,在 iPhone 上学越南语单词的 App。

同一板块:领域

情境单词表

其他语言的这个主题

你的第一个单词正在等你

每天几分钟,一个字一个字学越南语。

  • 在最适合的时机复习
  • +6,000 个单词,38 个主题
  • 离线也能用
在 App Store 下载

正在用电脑吗?用你的 iPhone 扫描这个二维码。