ベトナム語の単語:メディアと情報
新聞、テレビ、ルポ、記事、インタビュー:ベトナム語のメディアとニュースの語彙です。
「メディアと情報」のベトナム語単語100語を、日本語訳つきで、やさしいものから順に並べました。
レベル1:やさしい 40語
| ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|
| cuộc phỏng vấn | インタビュー |
| chuyên mục | コラム |
| nhạc nền | サウンドトラック |
| trường quay | スタジオセット |
| mạng xã hội | ソーシャルメディア |
| trang tin tức | ニュースサイト |
| báo điện tử | ネット報道 |
| áp phích | ポスター |
| micrô | マイク |
| trang nhất | 一面 |
| tạp chí chuyên ngành | 学術誌 |
| bài báo | 記事 |
| thẻ nhà báo | 記者証 |
| tin giả | 偽ニュース |
| đăng | 掲載する |
| tiêu đề | 見出し |
| mẩu quảng cáo | 広告 |
| quan hệ công chúng | 広報 |
| lời thông báo | 告知 |
| máy quay | 撮影カメラ |
| dữ kiện | 事実 |
| thời sự | 時事 |
| theo dõi thời sự | 時事を追う |
| chú thích ảnh | 写真説明 |
| cuộc điều tra | 取材 |
| nguồn tin | 取材源 |
| lời kể của nhân chứng | 証言 |
| tờ báo | 新聞 |
| chương trình trực tiếp | 生放送 |
| mẩu tin | 知らせ |
| quyền phản hồi | 反論権 |
| ấn bản | 版 |
| sự thiên vị | 偏向 |
| sự dựng phim | 編集 |
| ban biên tập | 編集部 |
| tự do báo chí | 報道の自由 |
| góc tiếp cận | 報道の切り口 |
| báo chí | 報道機関 |
| sự phát sóng | 放送 |
| lời bình luận | 論評 |
レベル2:ふつう 35語
| ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|
| tin đồn | うわさ |
| người viết chuyên mục | コラムニスト |
| sapo | リード文 |
| phóng viên | リポーター |
| âm mưu | 陰謀 |
| thuyết âm mưu | 陰謀論 |
| báo in | 活字媒体 |
| sự kiểm duyệt | 検閲 |
| người phụ trách quan hệ báo chí | 広報担当官 |
| gói thuê bao | 購読 |
| lên án | 告発する |
| giờ vàng | 最も視聴される時間帯 |
| người dẫn chương trình | 司会者 |
| lượng khán giả | 視聴率 |
| điều tra | 取材する |
| quảng cáo lồng ghép | 商品の露出 |
| sự thao túng | 世論操作 |
| tin thông tấn | 速報 |
| cung cấp thông tin | 知らせる |
| phóng sự điều tra | 調査報道 |
| phòng điều khiển | 調整室 |
| phóng viên thường trú | 通信員 |
| nguồn tin giấu tên | 匿名の情報源 |
| phương tiện truyền thông | 媒体 |
| nhà xuất bản | 発行人 |
| số lượng phát hành | 発行部数 |
| lịch phát sóng | 番組表 |
| khẩu hiệu | 標語 |
| cuộc họp biên tập | 編集会議 |
| tổng biên tập | 編集長 |
| phóng sự | 報道 |
| thông cáo báo chí | 報道資料 |
| nhiếp ảnh gia | 報道写真家 |
| mục báo | 欄 |
| cơn sốt | 話題沸騰 |
レベル3:むずかしい 25語
| ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|
| phỏng vấn | インタビューする |
| chuyển kênh liên tục | チャンネルを変える |
| cuộc tranh luận trên truyền hình | テレビ討論 |
| người dẫn bản tin | ニュースキャスター |
| nhà báo tự do | フリー記者 |
| tít lớn trang nhất | 一面の大見出し |
| tính khách quan | 客観性 |
| sự đọc soát | 校閲 |
| sự phát lại | 再放送 |
| tìm hiểu tài liệu | 資料を調べる |
| hình ảnh tư liệu | 資料映像 |
| việc làm phụ đề | 字幕付け |
| sạp báo | 新聞販売店 |
| tính đa nguyên | 多元主義 |
| tiêu đề giật gân | 釣り見出し |
| nhà tài trợ | 提供社 |
| hạn chót lên khuôn | 締め切り |
| bài đính chính | 訂正記事 |
| phiên dịch đồng thời | 同時通訳 |
| tin sốt dẻo | 特ダネ |
| giải mã | 読み解く |
| phủ nhận | 否認する |
| tính độc lập biên tập | 編集権の独立 |
| đạo đức nghề nghiệp | 報道倫理 |
| sự đối chiếu nguồn tin | 裏取り |
ミニクイズ
このページからランダムに選んだ5語。意味を当ててください。
よくある質問
- このリストには何語ありますか?
- このページには「メディアと情報」のベトナム語単語が100語あります。KoKoアプリではこのテーマ全体で153語:「やさしい」61語、「ふつう」53語、「むずかしい」39語です。
- どの単語から始めればいいですか?
- レベル1からです。このテーマでいちばんやさしい単語です。迷わず出てくるようになったらレベル2、次にレベル3へ進みましょう。
- このベトナム語の単語はどうやって覚えればいいですか?
- 忘れかける直前に、少しずつ間隔をあけて復習します。これが間隔反復です。KoKoアプリが代わりに管理して、毎日どの単語を復習するか教えてくれます。
